| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Lê Vĩnh Thái | 07/11/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0067851 | DDK.I1.0494.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1302 | Lê Xuân Sơn | 10/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0067847 | DDK.I1.0490.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1303 | Lương Duy Vinh | 03/09/1989 | Quảng Nam | DND.I1.0067757 | DDK.I1.0400.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1304 | Lương Thanh Thái | 06/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067852 | DDK.I1.0495.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1305 | Mai Văn Vui | 27/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0067758 | DDK.I1.0401.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1306 | Mai Vũ Phúc | 30/01/2005 | Kon Tum | DND.I1.0067833 | DDK.I1.0476.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1307 | Mai Xuân Minh | 31/01/1985 | Đà Nẵng | DND.I1.0067819 | DDK.I1.0462.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1308 | Ngô Đình Kha | 19/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0067800 | DDK.I1.0443.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1309 | Ngô Đình Lợi | 24/08/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067816 | DDK.I1.0459.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1310 | Ngô Hải Yến | 25/09/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067760 | DDK.I1.0403.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1311 | Ngô Quý Hưng | 10/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067706 | DDK.I1.0349.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1312 | Ngô Thị Ánh Tuyết | 01/03/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0067754 | DDK.I1.0397.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1313 | Ngô Thị Phương Thảo | 01/02/1993 | Đà Nẵng | DND.I1.0067857 | DDK.I1.0500.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1314 | Ngô Thụy Khanh | 26/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067802 | DDK.I1.0445.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1315 | Ngô Văn Long Hải | 07/01/2005 | Quảng Bình | DND.I1.0067781 | DDK.I1.0424.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1316 | Nguyễn Cảnh Nghị | 18/12/2002 | Nghệ An | DND.I1.0067824 | DDK.I1.0467.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1317 | Nguyễn Cao Huỳnh | 24/08/2002 | Nghệ An | DND.I1.0067703 | DDK.I1.0346.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1318 | Nguyễn Cao Kỳ | 20/08/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067805 | DDK.I1.0448.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1319 | Nguyễn Chánh Thắng | 16/02/2004 | Đắk Lắk | DND.I1.0067859 | DDK.I1.0502.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1320 | Nguyễn Chí Thanh | 13/12/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0067853 | DDK.I1.0496.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1321 | Nguyễn Công Quốc Khánh | 08/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0067709 | DDK.I1.0352.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1322 | Nguyễn Công Thành | 02/04/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0067736 | DDK.I1.0379.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1323 | Nguyễn Công Vinh | 24/01/2005 | Bình Định | DND.I1.0067896 | DDK.I1.0539.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1324 | Nguyễn Đắc Hoàng Long | 03/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067813 | DDK.I1.0456.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1325 | Nguyễn Đắc Thành Đạt | 17/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067776 | DDK.I1.0419.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |