| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1276 | Lê Đức Thành | 26/06/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067735 | DDK.I1.0378.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1277 | Lê Gia Long | 01/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067716 | DDK.I1.0359.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1278 | Lê Hữu Dũng | 28/01/2002 | Đắk Lắk | DND.I1.0067772 | DDK.I1.0415.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1279 | Lê Mạnh Hùng | 01/01/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067792 | DDK.I1.0435.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1280 | Lê Nguyễn Minh Toàn | 06/06/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067873 | DDK.I1.0516.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1281 | Lê Phúc Lâm | 05/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067807 | DDK.I1.0450.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1282 | Lê Phương Nam | 03/04/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0067718 | DDK.I1.0361.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1283 | Lê Quốc Tính | 16/11/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067870 | DDK.I1.0513.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1284 | Lê Tấn Đạt | 03/11/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0067775 | DDK.I1.0418.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1285 | Lê Thành Phong | 01/12/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067724 | DDK.I1.0367.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1286 | Lê Thanh Tùng | 11/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0067753 | DDK.I1.0396.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1287 | Lê Thị Cẩm Tiên | 22/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0067866 | DDK.I1.0509.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1288 | Lê Thị Hồng Gấm | 22/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067691 | DDK.I1.0334.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1289 | Lê Thìn | 20/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0067739 | DDK.I1.0382.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1290 | Lê Tiến Hưng | 14/08/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0067705 | DDK.I1.0348.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1291 | Lê Tiến Linh | 02/07/2002 | Nghệ An | DND.I1.0067809 | DDK.I1.0452.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1292 | Lê Trần Trung Tuấn | 28/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0067747 | DDK.I1.0390.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1293 | Lê Trọng Minh Đức | 21/10/2002 | Thanh Hóa | DND.I1.0067778 | DDK.I1.0421.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1294 | Lê Văn Đồng | 15/12/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067777 | DDK.I1.0420.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1295 | Lê Văn Huy | 25/05/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0067794 | DDK.I1.0437.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1296 | Lê Văn Mạnh | 21/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0067817 | DDK.I1.0460.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1297 | Lê Văn Thắng | 26/03/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067858 | DDK.I1.0501.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1298 | Lê Văn Thanh Phương | 17/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067837 | DDK.I1.0480.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1299 | Lê Văn Tín | 06/06/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0067869 | DDK.I1.0512.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1300 | Lê Văn Trường Tây | 28/06/1999 | Đắk Nông | DND.I1.0067734 | DDK.I1.0377.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |