STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1251 Hồ Phi Hoàng 02/04/2001 Đà Nẵng DND.I1.0067698 DDK.I1.0341.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1252 Hồ Quế Thương 20/12/1993 Quảng Nam DND.I1.0067864 DDK.I1.0507.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1253 Hồ Văn Nhân 21/09/2000 Nghệ An DND.I1.0067828 DDK.I1.0471.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1254 Hồ Văn Thành Nhân 25/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067829 DDK.I1.0472.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1255 Hoàng Hữu Hùng 05/07/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067791 DDK.I1.0434.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1256 Hoàng Kim Thanh Thảo 15/06/2003 Đà Nẵng DND.I1.0067856 DDK.I1.0499.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1257 Hoàng Lê Nhật Trường 26/02/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067750 DDK.I1.0393.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1258 Hoàng Minh Tuấn 15/04/1982 Quảng Trị DND.I1.0067752 DDK.I1.0395.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1259 Hoàng Ngọc Anh Tuấn 11/07/2001 Quảng Trị DND.I1.0067882 DDK.I1.0525.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1260 Hoàng Thanh Liêm 21/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0067713 DDK.I1.0356.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1261 Hoàng Thị Thu Tiến 01/10/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.0067867 DDK.I1.0510.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1262 Hoàng Thị Trà My 01/03/2003 Quảng Trị DND.I1.0067744 DDK.I1.0387.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1263 Hoàng Trọng Nam 26/10/2001 Nghệ An DND.I1.0067822 DDK.I1.0465.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1264 Hoàng Tú Uyên 06/11/2003 Lâm Đồng DND.I1.0067755 DDK.I1.0398.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1265 Hoàng Tường Cát Tiên 02/09/2003 Đà Nẵng DND.I1.0067865 DDK.I1.0508.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1266 Huỳnh Chí Vĩ 14/07/2002 Quảng Nam DND.I1.0067892 DDK.I1.0535.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1267 Huỳnh Đức Nhiên 22/03/1999 Quảng Nam DND.I1.0067722 DDK.I1.0365.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1268 Huỳnh Thái Bảo 27/05/2002 Đà Nẵng DND.I1.0067677 DDK.I1.0320.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1269 Khương Nguyên Tuấn 20/10/2002 Thanh Hóa DND.I1.0067883 DDK.I1.0526.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1270 Kiều Quốc Trung 06/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0067877 DDK.I1.0520.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1271 Lâm Phi Tường 01/01/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0067890 DDK.I1.0533.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1272 Lâm Tấn Minh 05/01/2005 Quảng Bình DND.I1.0067818 DDK.I1.0461.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1273 Lâm Thị Yến Vy 01/03/2002 Quảng Nam DND.I1.0067899 DDK.I1.0542.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1274 Lê Công Danh 28/09/1998 Quảng Nam DND.I1.0067681 DDK.I1.0324.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1275 Lê Đình Hoàng 10/04/2002 Quảng Ngãi DND.I1.0067788 DDK.I1.0431.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản