| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1226 | Đặng Thị Thu Hoài | 01/01/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0067697 | DDK.I1.0340.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1227 | Đặng Trường | 04/10/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067748 | DDK.I1.0391.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1228 | Đào Văn Tùng | 01/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067887 | DDK.I1.0530.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1229 | Đinh Văn Cường | 10/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0067769 | DDK.I1.0412.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1230 | Đỗ Phương Toàn | 19/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067872 | DDK.I1.0515.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1231 | Đỗ Trung Nguyên | 26/01/2005 | Kon Tum | DND.I1.0067826 | DDK.I1.0469.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1232 | Đỗ Văn Tín | 15/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067868 | DDK.I1.0511.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1233 | Đỗ Vạn Trường | 01/08/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067879 | DDK.I1.0522.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1234 | Đoàn Lê Gia Huy | 11/02/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067793 | DDK.I1.0436.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1235 | Đoàn Lê Thu Uyên | 03/02/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067891 | DDK.I1.0534.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1236 | Đoàn Quốc Vương | 13/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067759 | DDK.I1.0402.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1237 | Đoàn Thị Hòa | 18/06/2003 | Phú Yên | DND.I1.0067786 | DDK.I1.0429.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1238 | Đoàn Thị Ý Nhi | 15/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067721 | DDK.I1.0364.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1239 | Đoàn Văn Khải | 12/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0067801 | DDK.I1.0444.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1240 | Đoàn Văn Quyến | 20/10/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0067844 | DDK.I1.0487.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1241 | Dương Đình Kiên | 27/10/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067804 | DDK.I1.0447.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1242 | Dương Hoàng Anh | 06/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0067762 | DDK.I1.0405.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1243 | Dương Nam Hải | 20/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067780 | DDK.I1.0423.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1244 | Dương Thị Minh Anh | 24/01/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067763 | DDK.I1.0406.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1245 | Hồ Đắc Quang | 04/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067839 | DDK.I1.0482.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1246 | Hồ Duy Vinh | 08/09/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067895 | DDK.I1.0538.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1247 | Hồ Gia Bảo | 07/11/1999 | Gia Lai | DND.I1.0067767 | DDK.I1.0410.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1248 | Hồ Hoàng Long | 10/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0067812 | DDK.I1.0455.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1249 | Hồ Ngọc Hưng | 29/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067797 | DDK.I1.0440.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1250 | Hồ Nhật Khánh Ly | 10/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0067717 | DDK.I1.0360.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |