| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Nguyễn Thành Nhân | 18/09/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0091339 | DDK.I1.0092.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 102 | Nguyễn Thị Kim Nhi | 31/07/2006 | Quảng Ngãi | DND.I1.0091343 | DDK.I1.0096.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 103 | Nguyễn Thị Phước Nhân | 22/09/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0091340 | DDK.I1.0093.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 104 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 19/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0091384 | DDK.I1.0137.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 105 | Nguyễn Thị Trang | 17/05/2006 | Quảng Nam | DND.I1.0091383 | DDK.I1.0136.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 106 | Nguyễn Tiến Đạt | 17/11/2005 | Nghệ An | DND.I1.0091277 | DDK.I1.0030.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 107 | Nguyễn Tự Khánh | 21/10/1999 | Khánh Hòa | DND.I1.0091314 | DDK.I1.0067.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 108 | Nguyễn Tường Tín | 21/05/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0091381 | DDK.I1.0134.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 109 | Nguyễn Văn Anh Huy | 14/01/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091305 | DDK.I1.0058.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 110 | Nguyễn Văn Đức Thành | 20/01/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091369 | DDK.I1.0122.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 111 | Nguyễn Văn Khanh | 05/04/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091313 | DDK.I1.0066.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 112 | Nguyễn Văn Kỳ | 25/07/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0091317 | DDK.I1.0070.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 113 | Nguyễn Võ Huy Hoàng | 10/06/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091297 | DDK.I1.0050.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 114 | Nguyễn Vũ Nhật Thịnh | 24/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0091374 | DDK.I1.0127.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 115 | Nguyễn Vy Thảo Lam | 30/06/2003 | Phú Yên | DND.I1.0091318 | DDK.I1.0071.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 116 | Phạm Lục Gia Huy | 21/10/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0091306 | DDK.I1.0059.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 117 | Phạm Thị Xuân Minh | 10/05/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0091327 | DDK.I1.0080.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 118 | Phạm Thiên Bảo | 07/02/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091258 | DDK.I1.0011.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 119 | Phan Ngọc Nhật | 01/03/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0091341 | DDK.I1.0094.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 120 | Phan Ngọc Nhật Tân | 01/07/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091368 | DDK.I1.0121.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 121 | Phan Nguyễn Anh Tài | 24/02/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0091366 | DDK.I1.0119.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 122 | Phan Nguyễn Gia Bảo | 08/06/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091259 | DDK.I1.0012.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 123 | Phan Nguyễn Tuấn Linh | 26/09/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0091320 | DDK.I1.0073.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 124 | Phan Thanh Truyền | 16/03/2006 | Quảng Nam | DND.I1.0091389 | DDK.I1.0142.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 125 | Quý Tâm Anh | 25/06/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0091254 | DDK.I1.0007.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |