| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Trương Công Minh | 07/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070256 | DDK.I1.0585.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1202 | Trương Công Pháp | 12/06/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070266 | DDK.I1.0595.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1203 | Trương Thị Diễm Quỳnh | 14/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070386 | DDK.I1.0715.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1204 | Trương Thị Quyên | 16/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070384 | DDK.I1.0713.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1205 | Trương Tuấn Anh | 27/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0070218 | DDK.I1.0547.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1206 | Võ Đức Chính | 22/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070224 | DDK.I1.0553.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1207 | Võ Đức Quãng | 20/11/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070377 | DDK.I1.0706.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1208 | Võ Đức Việt Hùng | 17/01/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0070315 | DDK.I1.0644.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1209 | Võ Hồng Phúc | 12/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070270 | DDK.I1.0599.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1210 | Võ Minh Huy | 27/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070354 | DDK.I1.0683.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1211 | Võ Mỹ Hồng Trà | 05/08/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070397 | DDK.I1.0726.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1212 | Võ Nguyễn Tường Bách | 24/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070219 | DDK.I1.0548.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1213 | Võ Thị Cát Tiên | 09/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0070296 | DDK.I1.0625.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1214 | Vũ Bình An | 07/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070323 | DDK.I1.0652.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1215 | Bùi Hữu Thịnh | 06/01/2000 | Gia Lai | DND.I1.0067741 | DDK.I1.0384.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1216 | Bùi Thanh Thảo | 06/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067855 | DDK.I1.0498.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1217 | Bùi Tiến Triển | 19/09/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067745 | DDK.I1.0388.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1218 | Châu Đoàn Anh Thư | 11/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067862 | DDK.I1.0505.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1219 | Châu Đức Hoàng | 08/05/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067787 | DDK.I1.0430.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1220 | Châu Thị Diễm | 11/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067771 | DDK.I1.0414.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1221 | Đàm Văn Minh Phước | 18/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067726 | DDK.I1.0369.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1222 | Đặng Hoàng Thảo | 02/11/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0067737 | DDK.I1.0380.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1223 | Đặng Hữu Minh Hưng | 23/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0067704 | DDK.I1.0347.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1224 | Đặng Minh Quang | 28/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067729 | DDK.I1.0372.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1225 | Đặng Thanh Trường | 26/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0067749 | DDK.I1.0392.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |