| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1176 | Thái Bá Dương | 17/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0070322 | DDK.I1.0651.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1177 | Thái Gia Hân | 19/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070232 | DDK.I1.0561.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1178 | Thái Thị Ngọc Anh | 06/01/2002 | Nghệ An | DND.I1.0070325 | DDK.I1.0654.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1179 | Thái Văn Hùng | 20/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0070350 | DDK.I1.0679.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1180 | Thái Văn Quân | 04/01/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0070379 | DDK.I1.0708.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1181 | Tô Thị Ny | 16/01/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070373 | DDK.I1.0702.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1182 | Trà Thị Thanh Thúy | 30/08/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070394 | DDK.I1.0723.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1183 | Trần Bá Anh Toàn | 03/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070303 | DDK.I1.0632.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1184 | Trần Đại Lợi | 05/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070360 | DDK.I1.0689.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1185 | Trần Đình Hoàng Long | 20/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070253 | DDK.I1.0582.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1186 | Trần Hồng Phong | 26/07/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0070268 | DDK.I1.0597.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1187 | Trần Hữu Trọng | 14/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0070305 | DDK.I1.0634.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1188 | Trần Minh Kiệt | 03/02/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070247 | DDK.I1.0576.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1189 | Trần Minh Tuấn | 13/09/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070405 | DDK.I1.0734.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1190 | Trần Phước Nghĩa | 02/08/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070370 | DDK.I1.0699.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1191 | Trần Phương Nhi | 05/08/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0070264 | DDK.I1.0593.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1192 | Trần Tài Thức | 22/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070295 | DDK.I1.0624.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1193 | Trần Thanh Sơn | 01/10/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070387 | DDK.I1.0716.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1194 | Trần Thị Ngọc Dung | 01/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0070226 | DDK.I1.0555.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1195 | Trần Văn Sang | 04/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070280 | DDK.I1.0609.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1196 | Trần Văn Trọng | 06/08/2000 | Kon Tum | DND.I1.0070399 | DDK.I1.0728.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1197 | Trần Văn Tú | 19/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070311 | DDK.I1.0640.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1198 | Trang Tuấn Vũ | 21/08/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0070319 | DDK.I1.0648.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1199 | Trịnh Minh Đô | 20/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070334 | DDK.I1.0663.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1200 | Trịnh Phương Nga | 07/04/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0070376 | DDK.I1.0705.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |