| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1126 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 23/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070404 | DDK.I1.0733.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1127 | Nguyễn Thị Dạ Thảo | 02/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070287 | DDK.I1.0616.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1128 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 19/07/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070215 | DDK.I1.0544.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1129 | Nguyễn Thị Khánh An | 26/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0070243 | DDK.I1.0572.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1130 | Nguyễn Thị Linh | 09/01/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070392 | DDK.I1.0721.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1131 | Nguyễn Thị Ngọc Hiên | 21/07/2001 | Hà Nam | DND.I1.0089935 | DDK.I1.0001.26 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1132 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 19/08/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0070263 | DDK.I1.0592.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1133 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 24/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0070371 | DDK.I1.0700.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1134 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 19/11/2003 | Bình Định | DND.I1.0070395 | DDK.I1.0724.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1135 | Nguyễn Thị Thuận | 21/06/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070294 | DDK.I1.0623.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1136 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 16/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070372 | DDK.I1.0701.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1137 | Nguyễn Thúy Kiều My | 04/03/2002 | Gia Lai | DND.I1.0070259 | DDK.I1.0588.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1138 | Nguyễn Tiến Đạt | 22/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0070227 | DDK.I1.0556.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1139 | Nguyễn Tiến Hoàng | 20/10/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0070348 | DDK.I1.0677.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1140 | Nguyễn Trần Ánh Minh | 12/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070255 | DDK.I1.0584.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1141 | Nguyễn Trung Kiên | 11/10/2003 | Nghệ An | DND.I1.0070246 | DDK.I1.0575.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1142 | Nguyễn Trường Bảo Ngân | 17/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070368 | DDK.I1.0697.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1143 | Nguyễn Tuấn Phong | 01/11/2002 | Nghệ An | DND.I1.0070267 | DDK.I1.0596.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1144 | Nguyễn Tuệ Mãng | 26/06/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070362 | DDK.I1.0691.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1145 | Nguyễn Văn Anh Tú | 21/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070309 | DDK.I1.0638.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1146 | Nguyễn Văn Định | 14/08/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0070333 | DDK.I1.0662.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1147 | Nguyễn Văn Hải | 07/09/1988 | Đà Nẵng | DND.I1.0070339 | DDK.I1.0668.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1148 | Nguyễn Văn Hùng | 01/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070349 | DDK.I1.0678.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1149 | Nguyễn Văn Khôi | 18/07/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070245 | DDK.I1.0574.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1150 | Nguyễn Văn Phúc | 16/05/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070269 | DDK.I1.0598.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |