| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Nguyễn Kiều Trinh | 11/11/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070398 | DDK.I1.0727.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1102 | Nguyễn Kính Ân | 03/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070327 | DDK.I1.0656.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1103 | Nguyễn Lê Minh Thư | 22/11/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0070396 | DDK.I1.0725.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1104 | Nguyễn Lê Trung Kiên | 02/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0070355 | DDK.I1.0684.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1105 | Nguyễn Minh Đạo | 02/03/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070331 | DDK.I1.0660.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1106 | Nguyễn Ngọc Tiến | 02/04/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0070298 | DDK.I1.0627.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1107 | Nguyễn Ngọc Tín | 12/05/2001 | Bình Định | DND.I1.0070300 | DDK.I1.0629.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1108 | Nguyễn Phước Anh Minh | 02/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0070364 | DDK.I1.0693.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1109 | Nguyễn Phước Thanh | 09/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070285 | DDK.I1.0614.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1110 | Nguyễn Quang Khải | 05/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070242 | DDK.I1.0571.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1111 | Nguyễn Quang Trường | 18/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070308 | DDK.I1.0637.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1112 | Nguyễn Quang Vũ | 19/02/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0070318 | DDK.I1.0647.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1113 | Nguyễn Quốc Bảo | 02/09/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070220 | DDK.I1.0549.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1114 | Nguyễn Quốc Lâm | 24/09/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070248 | DDK.I1.0577.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1115 | Nguyễn Tấn Thuận Hiếu | 18/06/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070235 | DDK.I1.0564.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1116 | Nguyễn Tấn Vinh | 15/11/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070410 | DDK.I1.0739.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1117 | Nguyễn Tăng Phi Long | 21/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070252 | DDK.I1.0581.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1118 | Nguyễn Tất Thắng | 24/01/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070391 | DDK.I1.0720.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1119 | Nguyễn Thạch Lam | 15/09/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070356 | DDK.I1.0685.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1120 | Nguyễn Thanh Bình | 11/12/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0070222 | DDK.I1.0551.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1121 | Nguyễn Thanh Hiếu | 01/02/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070345 | DDK.I1.0674.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1122 | Nguyễn Thành Trung | 29/06/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0070307 | DDK.I1.0636.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1123 | Nguyễn Thế Tân | 01/11/2002 | Gia Lai | DND.I1.0070389 | DDK.I1.0718.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1124 | Nguyễn Thị Ánh | 02/02/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0070326 | DDK.I1.0655.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1125 | Nguyễn Thị Anh Nga | 23/03/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070261 | DDK.I1.0590.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |