STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1076 Ngô Xuân Bình 25/05/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070221 DDK.I1.0550.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1077 Ngô Xuân Huy 12/04/2002 Quảng Nam DND.I1.0070352 DDK.I1.0681.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1078 Nguyễn Bá Quốc 25/11/2002 Bình Định DND.I1.0070382 DDK.I1.0711.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1079 Nguyễn Công Vương 30/04/2003 Quảng Trị DND.I1.0070320 DDK.I1.0649.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1080 Nguyễn Đình Thuận 19/12/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070293 DDK.I1.0622.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1081 Nguyễn Đức Anh Trường 05/04/2002 Đà Nẵng DND.I1.0070403 DDK.I1.0732.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1082 Nguyễn Đức Hiếu 22/09/1996 Đà Nẵng DND.I1.0070234 DDK.I1.0563.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1083 Nguyễn Duy Quang 16/04/2001 Lâm Đồng DND.I1.0070271 DDK.I1.0600.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1084 Nguyễn Duy Tân 31/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0070283 DDK.I1.0612.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1085 Nguyễn Hải Quân 14/11/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0070274 DDK.I1.0603.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1086 Nguyễn Hoàng Nam 27/08/2003 Đà Nẵng DND.I1.0070366 DDK.I1.0695.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1087 Nguyễn Hoàng Quế Anh 22/03/2002 Đà Nẵng DND.I1.0070380 DDK.I1.0709.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1088 Nguyễn Hoàng Vũ 13/01/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0070317 DDK.I1.0646.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1089 Nguyễn Hoàng Vỹ 06/02/2002 Quảng Nam DND.I1.0070321 DDK.I1.0650.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1090 Nguyễn Hồng Long 22/07/2002 Quảng Nam DND.I1.0070359 DDK.I1.0688.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1091 Nguyễn Hồng Trọng Hiếu 25/11/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0070344 DDK.I1.0673.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1092 Nguyễn Hồng Vân 26/03/2003 Quảng Nam DND.I1.0070408 DDK.I1.0737.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1093 Nguyễn Hưng Thịnh 24/12/2002 Kon Tum DND.I1.0070393 DDK.I1.0722.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1094 Nguyễn Hương Giang 23/09/2003 Đà Nẵng DND.I1.0070337 DDK.I1.0666.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1095 Nguyễn Hữu Đạt 06/07/1998 Quảng Nam DND.I1.0070332 DDK.I1.0661.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1096 Nguyễn Hữu Duy Tùng 19/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0070313 DDK.I1.0642.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1097 Nguyễn Hữu Khánh Huy 11/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070240 DDK.I1.0569.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1098 Nguyễn Hữu Minh Đức 24/08/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070365 DDK.I1.0694.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1099 Nguyễn Huỳnh Ngọc Thiện 12/04/2001 Đà Nẵng DND.I1.0070292 DDK.I1.0621.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1100 Nguyễn Kiên Thi 12/08/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0070291 DDK.I1.0620.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản