STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1051 Huỳnh Văn Thanh 27/08/1989 Quảng Nam DND.I1.0070284 DDK.I1.0613.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1052 Lê Anh Đức 10/04/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0070230 DDK.I1.0559.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1053 Lê Công Luận 07/07/2002 Quảng Trị DND.I1.0070361 DDK.I1.0690.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1054 Lê Đỗ Nhật Hoàng 13/05/2003 Quảng Nam DND.I1.0070237 DDK.I1.0566.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1055 Lê Đức Anh 27/09/2002 Quảng Trị DND.I1.0070217 DDK.I1.0546.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1056 Lê Đức Quyền 16/10/2002 Quảng Bình DND.I1.0070277 DDK.I1.0606.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1057 Lê Hoàng Minh Quốc 23/03/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070381 DDK.I1.0710.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1058 Lê Hoàng Vũ 06/08/1996 Đắk Lắk DND.I1.0070316 DDK.I1.0645.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1059 Lê Khắc Thăng 15/10/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070390 DDK.I1.0719.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1060 Lê Nguyễn Hữu Phúc 24/10/2004 Bình Định DND.I1.0070374 DDK.I1.0703.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1061 Lê Thành Trung 31/03/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070306 DDK.I1.0635.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1062 Lê Thị Minh 05/07/2003 Quảng Nam DND.I1.0070254 DDK.I1.0583.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1063 Lê Thị Như Mộng 05/06/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070257 DDK.I1.0586.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1064 Lê Thị Thùy Linh 13/07/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070251 DDK.I1.0580.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1065 Lê Trần Hà My 13/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0070258 DDK.I1.0587.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1066 Lê Trịnh Vĩnh Trung 08/12/2003 Quảng Ngãi DND.I1.0070400 DDK.I1.0729.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1067 Lê Trọng Phước 23/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070375 DDK.I1.0704.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1068 Lê Văn Hoàng 04/09/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070347 DDK.I1.0676.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1069 Lê Văn Minh 08/08/2002 Hồ Chí Minh DND.I1.0070363 DDK.I1.0692.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1070 Lê Việt Bảo Hàn 05/09/2002 Đà Nẵng DND.I1.0070340 DDK.I1.0669.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1071 Ngô Bá Thế 03/02/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0070290 DDK.I1.0619.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1072 Ngô Hồng Quân 26/03/2002 Quảng Ngãi DND.I1.0070273 DDK.I1.0602.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1073 Ngô Nguyễn Như Quỳnh 19/12/2003 Quảng Nam DND.I1.0070278 DDK.I1.0607.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1074 Ngô Thành Tiến 10/03/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0070297 DDK.I1.0626.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1075 Ngô Trí Hiếu 11/02/2001 Nghệ An DND.I1.0070343 DDK.I1.0672.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản