| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1026 | Doãn Hoàng Bảo Trân | 21/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0070329 | DDK.I1.0658.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1027 | Doãn Hồng Đức | 11/11/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070229 | DDK.I1.0558.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1028 | Đoàn Ngọc Chí Công | 26/11/2002 | Đắk Lắk | DND.I1.0070225 | DDK.I1.0554.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1029 | Đoàn Trung Hiếu | 05/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070233 | DDK.I1.0562.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1030 | Đồng Thị Ngọc Quỳnh | 20/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070385 | DDK.I1.0714.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1031 | Dương Anh Tuấn | 29/06/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070312 | DDK.I1.0641.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1032 | Dương Văn Tuyên | 12/10/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0070406 | DDK.I1.0735.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1033 | Giang Thanh Tâm | 25/11/2001 | Lâm Đồng | DND.I1.0070282 | DDK.I1.0611.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1034 | Hà Lê Bảo Nghi | 04/08/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070369 | DDK.I1.0698.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1035 | Hà Vũ Bảo | 24/11/2002 | Khánh Hòa | DND.I1.0070328 | DDK.I1.0657.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1036 | Hồ Đăng Hùng | 02/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0070239 | DDK.I1.0568.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1037 | Hồ Ngọc Quân | 04/05/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070272 | DDK.I1.0601.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1038 | Hồ Vương Thị Thanh Vân | 25/12/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0070407 | DDK.I1.0736.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1039 | Hoàng Anh Trường | 17/04/2002 | Nghệ An | DND.I1.0070402 | DDK.I1.0731.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1040 | Hoàng Gia Hân | 24/08/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070231 | DDK.I1.0560.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1041 | Hoàng Hữu Lễ | 16/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070249 | DDK.I1.0578.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1042 | Hoàng Tuấn Anh | 22/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070216 | DDK.I1.0545.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1043 | Hoàng Xuân Hiệp | 02/01/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070342 | DDK.I1.0671.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1044 | Huỳnh Đỗ Quang Vinh | 22/07/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070409 | DDK.I1.0738.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1045 | Huỳnh Đức Vỹ | 08/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0070411 | DDK.I1.0740.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1046 | Huỳnh Minh Thạnh | 03/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070286 | DDK.I1.0615.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1047 | Huỳnh Thị Ngọc Anh | 03/11/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070324 | DDK.I1.0653.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1048 | Huỳnh Thị Thu Giang | 01/06/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070336 | DDK.I1.0665.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1049 | Huỳnh Tiến Việt | 12/12/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070314 | DDK.I1.0643.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1050 | Huỳnh Văn Chiến | 19/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0070223 | DDK.I1.0552.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |