| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Trần Văn Nghĩa | 16/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075115 | DDK.I1.0077.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1002 | Trịnh Phan Quyền | 22/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075135 | DDK.I1.0097.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1003 | Trương Đình Mùi | 17/11/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0075112 | DDK.I1.0074.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1004 | Trương Đình Tiểu Kiệt | 28/08/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0075098 | DDK.I1.0060.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1005 | Trương Hữu Thọ | 06/02/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075152 | DDK.I1.0114.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1006 | Trương Thảo Tịnh Nhi | 02/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075123 | DDK.I1.0085.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1007 | Từ Đăng Anh | 02/04/2001 | Đồng Nai | DND.I1.0075044 | DDK.I1.0006.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1008 | Văn Ngọc Phương | 07/04/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0075132 | DDK.I1.0094.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1009 | Võ Bá Phúc | 18/05/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075129 | DDK.I1.0091.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1010 | Võ Như Ý | 17/12/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0075189 | DDK.I1.0151.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1011 | Võ Phan Nhật Hoàng | 10/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0075081 | DDK.I1.0043.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1012 | Võ Tấn Phú | 09/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075127 | DDK.I1.0089.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1013 | Võ Thành Đạt | 16/09/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075062 | DDK.I1.0024.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1014 | Võ Thanh Hoàng Duy | 04/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075082 | DDK.I1.0044.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1015 | Võ Thị Kim Liên | 16/02/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0075105 | DDK.I1.0067.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1016 | Võ Thị Thu Diễm | 02/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075055 | DDK.I1.0017.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1017 | Võ Viết Thanh | 16/09/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075143 | DDK.I1.0105.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1018 | Bùi Duy Chinh | 02/02/2002 | Nghệ An | DND.I1.0070330 | DDK.I1.0659.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1019 | Bùi Việt Huy | 11/12/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070351 | DDK.I1.0680.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1020 | Châu Thị Mỹ Linh | 01/06/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0070358 | DDK.I1.0687.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1021 | Đàm Thị Mỹ Trinh | 21/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0070304 | DDK.I1.0633.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1022 | Đặng Anh Khoa | 05/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070244 | DDK.I1.0573.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1023 | Đặng Văn Hòa | 28/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070346 | DDK.I1.0675.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1024 | Đào Thị Hương | 20/12/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070241 | DDK.I1.0570.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1025 | Đoàn Đức Lâm | 21/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070357 | DDK.I1.0686.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |