STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
976 Phạm Vũ Hậu 13/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0075075 DDK.I1.0037.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
977 Phan Đăng Khoa 01/09/2002 Đà Nẵng DND.I1.0075094 DDK.I1.0056.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
978 Phan Đức Bảo 03/04/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0075050 DDK.I1.0012.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
979 Phan Hữu Thắng 29/01/2002 Quảng Nam DND.I1.0075146 DDK.I1.0108.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
980 Phan Lê Hồng Gấm 10/10/2002 Quảng Trị DND.I1.0075066 DDK.I1.0028.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
981 Phan Minh Huy 13/07/2002 Quảng Nam DND.I1.0075085 DDK.I1.0047.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
982 Phan Nguyên Đại 17/04/2002 Đà Nẵng DND.I1.0075058 DDK.I1.0020.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
983 Phan Nguyên Gia Bảo 18/11/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0075051 DDK.I1.0013.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
984 Phan Thị Thu Hà 07/04/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0075071 DDK.I1.0033.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
985 Phan Thị Thu Hiền 16/12/2002 Hà Tĩnh DND.I1.0075077 DDK.I1.0039.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
986 Phan Văn Trung 06/01/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0075172 DDK.I1.0134.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
987 Trần Công Huy 15/05/2002 Quảng Nam DND.I1.0075086 DDK.I1.0048.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
988 Trần Gia Bảo 11/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0075052 DDK.I1.0014.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
989 Trần Hữu Nhật Quang 01/12/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0075133 DDK.I1.0095.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
990 Trần Hữu Thọ 19/07/2001 Gia Lai DND.I1.0075151 DDK.I1.0113.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
991 Trần Lê Công Ẩn 26/06/2002 Đà Nẵng DND.I1.0075046 DDK.I1.0008.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
992 Trần Minh Hồng Phúc 28/06/2004 Đà Nẵng DND.I1.0075128 DDK.I1.0090.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
993 Trần Nam Phong 07/09/2002 Đà Nẵng DND.I1.0075125 DDK.I1.0087.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
994 Trần Ngọc Tích 15/09/2003 Quảng Nam DND.I1.0075160 DDK.I1.0122.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
995 Trần Nguyễn Trường Giang 04/09/2002 Đà Nẵng DND.I1.0075067 DDK.I1.0029.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
996 Trần Như Quỳnh 14/04/2002 Quảng Trị DND.I1.0075136 DDK.I1.0098.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
997 Trần Quốc Việt 02/10/2024 Quảng Ngãi DND.I1.0075186 DDK.I1.0148.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
998 Trần Tài Tiến 10/01/2003 Hà Tĩnh DND.I1.0075161 DDK.I1.0123.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
999 Trần Thị Bích Ngọc 01/01/2002 Quảng Nam DND.I1.0075117 DDK.I1.0079.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1000 Trần Thị Tình 11/03/2002 Quảng Nam DND.I1.0075166 DDK.I1.0128.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản