STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
76 Nguyễn Hồng Trường 02/02/2003 Quảng Ngãi DND.I1.0091390 DDK.I1.0143.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
77 Nguyễn Hữu Nhật Quang 06/02/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091352 DDK.I1.0105.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
78 Nguyễn Hữu Phước Lộc 01/01/2006 Đà Nẵng DND.I1.0091321 DDK.I1.0074.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
79 Nguyễn Lê Thành Nhân 04/09/2003 Quảng Nam DND.I1.0091337 DDK.I1.0090.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
80 Nguyễn Minh Châu 18/12/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091261 DDK.I1.0014.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
81 Nguyễn Minh Hiếu 15/02/2002 Quảng Nam DND.I1.0091293 DDK.I1.0046.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
82 Nguyễn Minh Quân 30/08/2003 Quảng Trị DND.I1.0091356 DDK.I1.0109.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
83 Nguyễn Ngọc Hân 02/02/2003 Quảng Nam DND.I1.0091289 DDK.I1.0042.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
84 Nguyễn Nhật Huy 18/12/2003 Quảng Nam DND.I1.0091304 DDK.I1.0057.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
85 Nguyễn Phúc Hoàng 22/11/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091296 DDK.I1.0049.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
86 Nguyễn Phước Hải 17/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0091286 DDK.I1.0039.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
87 Nguyễn Phước Trọng 03/02/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091386 DDK.I1.0139.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
88 Nguyễn Phương Tài 16/05/2003 Quảng Nam DND.I1.0091364 DDK.I1.0117.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
89 Nguyễn Quang Dũng 21/06/2007 Đà Nẵng DND.I1.0091267 DDK.I1.0020.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
90 Nguyễn Quang Hồng 09/03/2003 Đà Nẵng DND.I1.0091299 DDK.I1.0052.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
91 Nguyễn Quang Hợp 22/02/1986 Thanh Hóa DND.I1.0091300 DDK.I1.0053.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
92 Nguyễn Quang Thắng 06/12/2005 Đà Nẵng DND.I1.0091370 DDK.I1.0123.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
93 Nguyễn Quang Trường 10/06/2005 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091391 DDK.I1.0144.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
94 Nguyễn Quốc Đạt 10/09/2004 Bình Định DND.I1.0091276 DDK.I1.0029.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
95 Nguyễn Sỹ Nam 19/06/2004 Gia Lai DND.I1.0091330 DDK.I1.0083.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
96 Nguyễn Tấn Tài 23/11/2007 Đà Nẵng DND.I1.0091365 DDK.I1.0118.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
97 Nguyễn Thành Bảo 28/11/2006 Đà Nẵng DND.I1.0091257 DDK.I1.0010.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
98 Nguyễn Thanh Chính 30/12/2003 Đà Nẵng DND.I1.0091262 DDK.I1.0015.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
99 Nguyễn Thành Đô 01/01/2004 Nghệ An DND.I1.0091280 DDK.I1.0033.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
100 Nguyễn Thanh Nhân 06/04/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091338 DDK.I1.0091.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản