STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
951 Nguyễn Thanh Như Ngọc 22/12/2002 Quảng Trị DND.I1.0075116 DDK.I1.0078.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
952 Nguyễn Thành Trung 14/04/2003 Quảng Trị DND.I1.0075171 DDK.I1.0133.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
953 Nguyễn Thế Quốc Bảo 21/05/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0075049 DDK.I1.0011.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
954 Nguyễn Thị Hằng 01/09/2002 Nghệ An DND.I1.0075074 DDK.I1.0036.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
955 Nguyễn Thị Hồng Hà 16/05/2002 Quảng Nam DND.I1.0075070 DDK.I1.0032.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
956 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 15/11/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0075119 DDK.I1.0081.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
957 Nguyễn Thị Thanh Phương 10/05/2002 Quảng Nam DND.I1.0075131 DDK.I1.0093.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
958 Nguyễn Trần Minh Kha 14/11/2003 Đà Nẵng DND.I1.0075090 DDK.I1.0052.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
959 Nguyễn Trọng Hoan 10/01/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0075080 DDK.I1.0042.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
960 Nguyễn Trường 15/09/2002 Gia Lai DND.I1.0075174 DDK.I1.0136.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
961 Nguyễn Trường Vũ 26/11/2002 Quảng Nam DND.I1.0075188 DDK.I1.0150.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
962 Nguyễn Văn Mẫn 26/07/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0075108 DDK.I1.0070.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
963 Nguyễn Văn Sáu 22/06/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0075137 DDK.I1.0099.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
964 Nguyễn Văn Sơn 27/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0075140 DDK.I1.0102.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
965 Nguyễn Văn Tấn 27/01/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0075142 DDK.I1.0104.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
966 Nguyễn Vũ Anh Thư 13/05/2002 Quảng Nam DND.I1.0075158 DDK.I1.0120.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
967 Nguyễn Xuân Phi 13/05/2002 Quảng Bình DND.I1.0075124 DDK.I1.0086.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
968 Nguyễn Xuân Thiện 11/07/2001 Gia Lai DND.I1.0075147 DDK.I1.0109.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
969 Phạm Công Phước 07/06/2001 Đà Nẵng DND.I1.0075130 DDK.I1.0092.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
970 Phạm Hồng Quân 01/02/2001 Quảng Bình DND.I1.0075134 DDK.I1.0096.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
971 Phạm Minh Triết 07/07/2002 Quảng Ngãi DND.I1.0075170 DDK.I1.0132.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
972 Phạm Nguyễn Hoài Nam 26/05/2002 Gia Lai DND.I1.0075114 DDK.I1.0076.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
973 Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt 26/09/2024 Đà Nẵng DND.I1.0075097 DDK.I1.0059.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
974 Phạm Nhật Long 03/11/2002 Quảng Nam DND.I1.0075106 DDK.I1.0068.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
975 Phạm Văn Lập 10/12/2002 Quảng Bình DND.I1.0075102 DDK.I1.0064.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản