| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 926 | Nguyễn Đình Độ | 22/03/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075064 | DDK.I1.0026.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 927 | Nguyễn Đức Khôi | 05/08/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075096 | DDK.I1.0058.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 928 | Nguyễn Gia Bảo | 16/08/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075048 | DDK.I1.0010.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 929 | Nguyễn Hà Lam | 07/09/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075099 | DDK.I1.0061.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 930 | Nguyễn Hoàng Bảo Hưng | 06/01/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075088 | DDK.I1.0050.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 931 | Nguyễn Hoàng Min | 09/09/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075109 | DDK.I1.0071.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 932 | Nguyễn Hồng Lễ | 01/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075103 | DDK.I1.0065.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 933 | Nguyễn Hữu Bá Tiếp | 01/08/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075047 | DDK.I1.0009.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 934 | Nguyễn Khắc Tuấn | 18/08/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075182 | DDK.I1.0144.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 935 | Nguyễn Lê Anh Tú | 05/08/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075177 | DDK.I1.0139.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 936 | Nguyễn Minh Hy | 16/05/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075089 | DDK.I1.0051.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 937 | Nguyễn Ngọc Bình | 26/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075053 | DDK.I1.0015.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 938 | Nguyễn Ngọc Lâm | 03/10/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075101 | DDK.I1.0063.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 939 | Nguyễn Ngọc Mai | 30/10/2003 | Hà Nội | DND.I1.0075107 | DDK.I1.0069.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 940 | Nguyễn Ngọc Thông | 04/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075153 | DDK.I1.0115.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 941 | Nguyễn Ngọc Toàn | 26/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0075167 | DDK.I1.0129.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 942 | Nguyễn Phan Tài | 29/05/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075141 | DDK.I1.0103.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 943 | Nguyễn Phước Lê Minh | 28/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075110 | DDK.I1.0072.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 944 | Nguyễn Quang Anh | 17/12/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0075043 | DDK.I1.0005.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 945 | Nguyễn Quốc Duy | 04/10/2024 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075056 | DDK.I1.0018.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 946 | Nguyễn Quốc Khánh | 24/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075093 | DDK.I1.0055.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 947 | Nguyễn Quốc Tuấn | 29/04/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075183 | DDK.I1.0145.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 948 | Nguyễn Thái An | 04/10/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075041 | DDK.I1.0003.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 949 | Nguyễn Thanh Thống | 04/02/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075155 | DDK.I1.0117.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 950 | Nguyễn Thanh Liêm | 03/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075104 | DDK.I1.0066.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |