| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Lê Cao Dương | 28/07/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075057 | DDK.I1.0019.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 902 | Lê Công Thịnh | 11/08/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075149 | DDK.I1.0111.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 903 | Lê Diệu Ái | 13/11/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075039 | DDK.I1.0001.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 904 | Lê Doãn Phú | 03/10/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075126 | DDK.I1.0088.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 905 | Lê Đức Thành | 20/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075144 | DDK.I1.0106.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 906 | Lê Đức Vĩnh An | 28/12/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075040 | DDK.I1.0002.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 907 | Lê Dương Hưng | 01/12/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075087 | DDK.I1.0049.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 908 | Lê Hữu Khang | 10/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075091 | DDK.I1.0053.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 909 | Lê Minh Nhật | 01/09/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0075122 | DDK.I1.0084.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 910 | Lê Minh Sơn | 02/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075139 | DDK.I1.0101.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 911 | Lê Ngọc Đức | 16/04/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075065 | DDK.I1.0027.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 912 | Lê Nguyễn Hoài Phương | 28/10/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075079 | DDK.I1.0041.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 913 | Lê Thanh Lâm | 22/11/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0075100 | DDK.I1.0062.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 914 | Lê Thị Tố Uyên | 20/08/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075185 | DDK.I1.0147.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 915 | Lê Tuấn Thọ | 15/10/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075150 | DDK.I1.0112.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 916 | Lương Minh Trang | 24/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0075169 | DDK.I1.0131.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 917 | Ngô Thanh Hội | 09/01/2024 | Khánh Hòa | DND.I1.0075083 | DDK.I1.0045.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 918 | Ngô Trương Hoàng Tiến | 06/06/2002 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0075162 | DDK.I1.0124.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 919 | Ngô Văn Ân | 23/02/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075045 | DDK.I1.0007.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 920 | Nguyễn Chí Nguyên | 20/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075118 | DDK.I1.0080.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 921 | Nguyễn Công Anh | 19/08/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075042 | DDK.I1.0004.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 922 | Nguyễn Đan Trường | 03/01/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0075175 | DDK.I1.0137.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 923 | Nguyễn Đăng Đạt | 15/06/1996 | Quảng Bình | DND.I1.0075061 | DDK.I1.0023.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 924 | Nguyễn Đăng Trường | 26/04/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075176 | DDK.I1.0138.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 925 | Nguyễn Đào Danh Khôi | 30/09/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075095 | DDK.I1.0057.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |