| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 876 | Đinh Việt Tuấn | 01/06/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075178 | DDK.I1.0140.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 877 | Đỗ Hoàng Đạt | 20/09/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0075060 | DDK.I1.0022.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 878 | Đỗ Thanh Hải | 16/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075072 | DDK.I1.0034.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 879 | Đoàn Công Tín | 04/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0075164 | DDK.I1.0126.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 880 | Đoàn Huy Vũ | 21/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075187 | DDK.I1.0149.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 881 | Đoàn Kông Hà | 31/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0075068 | DDK.I1.0030.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 882 | Đoàn Minh Tông | 09/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075168 | DDK.I1.0130.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 883 | Đoàn Nguyên Thuận | 18/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075156 | DDK.I1.0118.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 884 | Đoàn Quốc Hà | 03/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075069 | DDK.I1.0031.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 885 | Đoàn Vương Khánh | 21/09/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0075092 | DDK.I1.0054.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 886 | Dương Thị Minh Thư | 08/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075157 | DDK.I1.0119.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 887 | Hà Thanh Tuấn | 21/04/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075179 | DDK.I1.0141.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 888 | Hà Thị Tình | 22/12/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075165 | DDK.I1.0127.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 889 | Hồ Minh Tuấn | 28/09/2024 | Đắk Lắk | DND.I1.0075181 | DDK.I1.0143.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 890 | Hồ Ngọc Thảnh | 05/04/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075145 | DDK.I1.0107.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 891 | Hoàng Công Trường | 19/07/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0075173 | DDK.I1.0135.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 892 | Hoàng Hải Quân | 16/08/1991 | Thanh Hóa | DND.I1.0075073 | DDK.I1.0035.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 893 | Hoàng Lê Minh | 10/11/2003 | Thanh Hóa | DND.I1.0075111 | DDK.I1.0073.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 894 | Hoàng Phúc Thịnh | 03/10/2024 | Kon Tum | DND.I1.0075148 | DDK.I1.0110.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 895 | Hoàng Thanh Sơn | 04/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0075138 | DDK.I1.0100.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 896 | Hoàng Thu Tuyết | 10/10/2003 | Bình Định | DND.I1.0075184 | DDK.I1.0146.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 897 | Hoàng Trọng Tuấn | 23/09/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075180 | DDK.I1.0142.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 898 | Hoàng Văn Điệp | 16/12/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075063 | DDK.I1.0025.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 899 | Huỳnh Đức Huy | 19/07/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075084 | DDK.I1.0046.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 900 | Huỳnh Đức Thống | 28/08/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075154 | DDK.I1.0116.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |