| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 826 | Nguyễn Văn Thành | 07/06/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075798 | DDK.I1.0245.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 827 | Nguyễn Văn Truyền | 05/07/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075819 | DDK.I1.0266.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 828 | Nguyễn Vũ Tấn Thịnh | 21/03/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0075805 | DDK.I1.0252.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 829 | Nguyễn Xuân Khải | 20/11/1999 | Bình Định | DND.I1.0075747 | DDK.I1.0194.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 830 | Nguyễn Xuân Phước | 28/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0075783 | DDK.I1.0230.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 831 | Phạm Chí Hiệp | 07/09/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075731 | DDK.I1.0178.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 832 | Phạm Đức Thức | 27/11/2004 | Nghệ An | DND.I1.0075808 | DDK.I1.0255.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 833 | Phạm Minh Công | 19/07/2002 | Kon Tum | DND.I1.0075710 | DDK.I1.0157.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 834 | Phạm Phước Sang | 27/07/2003 | Kon Tum | DND.I1.0075792 | DDK.I1.0239.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 835 | Phạm Quang Trung | 23/11/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0075818 | DDK.I1.0265.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 836 | Phạm Thị Hồng Nhi | 14/09/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075773 | DDK.I1.0220.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 837 | Phạm Tiến Đạt | 05/03/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075720 | DDK.I1.0167.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 838 | Phạm Trần Quỳnh Anh | 16/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075705 | DDK.I1.0152.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 839 | Phan Đăng Danh | 21/10/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075714 | DDK.I1.0161.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 840 | Tạ Thị Huyền | 11/11/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075744 | DDK.I1.0191.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 841 | Tô Duy Hai | 06/10/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075727 | DDK.I1.0174.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 842 | Trà Tấn Hải | 30/05/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0075729 | DDK.I1.0176.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 843 | Trần Chí Kiên | 27/05/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0075753 | DDK.I1.0200.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 844 | Trần Hà Duy Khiêm | 25/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075749 | DDK.I1.0196.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 845 | Trần Hoài Thương | 23/10/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0075810 | DDK.I1.0257.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 846 | Trần Hữu Anh Tài | 12/03/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075795 | DDK.I1.0242.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 847 | Trần Lê Minh Quân | 09/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0075786 | DDK.I1.0233.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 848 | Trần Nhật Toàn | 10/10/2004 | Nghệ An | DND.I1.0075813 | DDK.I1.0260.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 849 | Trần Thanh Khoa | 19/05/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0075751 | DDK.I1.0198.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 850 | Trần Thị Nhật Khánh | 08/01/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075748 | DDK.I1.0195.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |