| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Nguyễn Lê Anh Thi | 01/06/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075802 | DDK.I1.0249.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 802 | Nguyễn Ngọc Hải | 24/04/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075728 | DDK.I1.0175.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 803 | Nguyễn Ngọc Huy | 30/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075742 | DDK.I1.0189.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 804 | Nguyễn Nữ Ngọc Thi | 30/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075803 | DDK.I1.0250.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 805 | Nguyễn Phúc Thọ | 20/02/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075806 | DDK.I1.0253.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 806 | Nguyễn Quang Minh | 06/10/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075763 | DDK.I1.0210.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 807 | Nguyễn Quang Minh | 14/11/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0075762 | DDK.I1.0209.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 808 | Nguyễn Quốc Anh Dũng | 18/05/2001 | Bắc Kạn | DND.I1.0075716 | DDK.I1.0163.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 809 | Nguyễn Tấn Long | 03/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075757 | DDK.I1.0204.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 810 | Nguyễn Thành Luân | 09/01/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0075759 | DDK.I1.0206.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 811 | Nguyễn Thanh Nhàn | 24/04/2002 | Bình Định | DND.I1.0075771 | DDK.I1.0218.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 812 | Nguyễn Thành Nhân | 19/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075772 | DDK.I1.0219.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 813 | Nguyễn Thế Phát | 15/10/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0075774 | DDK.I1.0221.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 814 | Nguyễn Thị Hạnh | 22/12/1995 | Quảng Nam | DND.I1.0075730 | DDK.I1.0177.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 815 | Nguyễn Thị Hoài Trang | 25/09/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075814 | DDK.I1.0261.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 816 | Nguyễn Thị Kim Chi | 02/04/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075708 | DDK.I1.0155.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 817 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 31/08/1988 | Quảng Nam | DND.I1.0075770 | DDK.I1.0217.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 818 | Nguyễn Thị Mỹ Lĩnh | 15/12/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075755 | DDK.I1.0202.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 819 | Nguyễn Trọng Đức | 29/10/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075725 | DDK.I1.0172.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 820 | Nguyễn Trung Thực | 05/11/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0075809 | DDK.I1.0256.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 821 | Nguyễn Văn Minh | 12/12/2001 | Khánh Hòa | DND.I1.0075764 | DDK.I1.0211.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 822 | Nguyễn Văn Nam | 28/12/2004 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0075767 | DDK.I1.0214.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 823 | Nguyễn Văn Sĩ | 14/04/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0075794 | DDK.I1.0241.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 824 | Nguyễn Văn Thăng | 28/04/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075800 | DDK.I1.0247.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 825 | Nguyễn Văn Thanh | 13/11/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0075797 | DDK.I1.0244.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |