| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 751 | Đặng Thị Kim Khoa | 29/06/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075750 | DDK.I1.0197.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 752 | Đặng Văn Hoàng | 02/03/2002 | Hải Dương | DND.I1.0075735 | DDK.I1.0182.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 753 | Đào Văn Hoàng Phong | 15/08/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0075777 | DDK.I1.0224.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 754 | Đinh Văn Thiện | 20/01/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0075804 | DDK.I1.0251.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 755 | Đỗ Hữu Phúc | 30/12/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075782 | DDK.I1.0229.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 756 | Đỗ Phú Nghĩa | 25/04/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0075768 | DDK.I1.0215.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 757 | Đỗ Phước Hưng | 21/08/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0075745 | DDK.I1.0192.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 758 | Đỗ Thành Phú | 19/05/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0075779 | DDK.I1.0226.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 759 | Dương Văn Sang | 06/12/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075791 | DDK.I1.0238.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 760 | Hà Phương Dung | 07/02/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0075715 | DDK.I1.0162.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 761 | Hoàng Anh Đức | 06/08/2003 | Nghệ An | DND.I1.0075722 | DDK.I1.0169.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 762 | Hoàng Quốc Uy | 30/03/1996 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075826 | DDK.I1.0273.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 763 | Hoàng Thị Mỹ Duyên | 09/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075718 | DDK.I1.0165.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 764 | Hoàng Thị Ngọc Chi | 25/08/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0075709 | DDK.I1.0156.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 765 | Hoàng Trọng Quang Huy | 26/09/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075739 | DDK.I1.0186.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 766 | Hoàng Xuân Phát | 19/07/2003 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0075775 | DDK.I1.0222.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 767 | Hứa Thiện Khải | 28/07/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0075746 | DDK.I1.0193.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 768 | Huỳnh Minh phúc | 30/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0075781 | DDK.I1.0228.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 769 | Huỳnh Thị Tường Vi | 27/02/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0075827 | DDK.I1.0274.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 770 | Lê Anh Phú | 05/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075780 | DDK.I1.0227.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 771 | Lê Hồ Quang | 24/05/2002 | Nghệ An | DND.I1.0075784 | DDK.I1.0231.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 772 | Lê Hoàng Long | 29/08/2004 | Nghệ An | DND.I1.0075756 | DDK.I1.0203.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 773 | Lê Hữu Tấn | 22/09/2002 | Bình Định | DND.I1.0075796 | DDK.I1.0243.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 774 | Lê Khắc Nghĩa | 09/02/2005 | Thanh Hóa | DND.I1.0075769 | DDK.I1.0216.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 775 | Lê Phạm Hiếu Trung | 15/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075816 | DDK.I1.0263.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |