| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 726 | Trần Minh Võ | 02/07/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078860 | DDK.I1.0434.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 727 | Trần Nguyễn Minh Quân | 03/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0078803 | DDK.I1.0377.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 728 | Trần Quốc Khánh | 27/04/2002 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0078762 | DDK.I1.0336.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 729 | Trần Thái Thương | 08/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0078829 | DDK.I1.0403.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 730 | Trần Thọ Mạnh | 27/10/2003 | Nghệ An | DND.I1.0078775 | DDK.I1.0349.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 731 | Trần Trung Đăng Khôi | 29/10/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0078701 | DDK.I1.0275.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 732 | Trần Văn Lợi | 30/09/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078771 | DDK.I1.0345.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 733 | Trần Văn Tuấn | 10/03/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078852 | DDK.I1.0426.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 734 | Trương Chí Tường | 30/08/2003 | Thanh Hóa | DND.I1.0078855 | DDK.I1.0429.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 735 | Trương Quốc Bảo | 01/05/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078707 | DDK.I1.0281.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 736 | Trương Quốc Nhân | 12/12/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0078787 | DDK.I1.0361.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 737 | Võ Phước Nhật Trường | 27/08/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078848 | DDK.I1.0422.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 738 | Võ Phước Triều | 01/01/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0078836 | DDK.I1.0410.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 739 | Võ Quang Dương | 25/06/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0078722 | DDK.I1.0296.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 740 | Võ Quang Huy | 22/11/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078753 | DDK.I1.0327.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 741 | Võ Thành Trung | 28/10/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0078845 | DDK.I1.0419.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 742 | Võ Tuấn | 23/09/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0078853 | DDK.I1.0427.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 743 | Vũ Ngọc Hiếu | 01/09/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0078744 | DDK.I1.0318.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 744 | Bùi Công Tuấn | 25/12/2004 | Hà Tĩnh | DND.I1.0075822 | DDK.I1.0269.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 745 | Bùi Quang Huy | 06/03/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075738 | DDK.I1.0185.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 746 | Bùi Xuân Phong | 29/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075776 | DDK.I1.0223.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 747 | Bùi Xuân Trí | 13/02/2004 | Gia Lai | DND.I1.0075815 | DDK.I1.0262.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 748 | Đặng Đăng Khôi | 20/09/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075752 | DDK.I1.0199.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 749 | Đặng Kim Nhật Minh | 27/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075761 | DDK.I1.0208.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 750 | Đặng Quốc Hiệu | 22/08/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0075734 | DDK.I1.0181.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |