| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | Phạm Quốc Trung | 05/08/2005 | Nghệ An | DND.I1.0078844 | DDK.I1.0418.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 702 | Phạm Thị Mỹ Thuyên | 28/04/1981 | Quảng Bình | DND.I1.0078827 | DDK.I1.0401.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 703 | Phạm Thị Quỳnh Như | 19/01/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078789 | DDK.I1.0363.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 704 | Phan Bá Xuân Trường | 16/12/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0078847 | DDK.I1.0421.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 705 | Phan Đăng Thể | 01/08/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078821 | DDK.I1.0395.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 706 | Phan Lê Thành Vinh | 26/11/2006 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078859 | DDK.I1.0433.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 707 | Phan Minh Hiếu | 17/09/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0078743 | DDK.I1.0317.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 708 | Phan Thanh Trí | 07/10/2001 | Bình Định | DND.I1.0078835 | DDK.I1.0409.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 709 | Phan Văn Hà | 10/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0078734 | DDK.I1.0308.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 710 | Phùng Bá Tú | 06/08/2002 | Nghệ An | DND.I1.0078849 | DDK.I1.0423.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 711 | Tạ Lê Ngọc Sơn | 13/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078808 | DDK.I1.0382.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 712 | Tạ Văn Khoa | 29/05/2003 | Nam Định | DND.I1.0078763 | DDK.I1.0337.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 713 | Thái Đào Thanh Lâm | 29/06/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0078766 | DDK.I1.0340.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 714 | Thái Nguyễn Nghĩa | 29/10/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078784 | DDK.I1.0358.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 715 | Thái Tiến Đạt | 15/08/2004 | Nghệ An | DND.I1.0078727 | DDK.I1.0301.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 716 | Tôn Văn Luyến | 02/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078773 | DDK.I1.0347.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 717 | Tống Khánh Nhật | 03/05/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078788 | DDK.I1.0362.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 718 | Trần Anh Quân | 13/07/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0078801 | DDK.I1.0375.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 719 | Trần Cao Hoàng | 28/12/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078745 | DDK.I1.0319.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 720 | Trần Đình Ngô Thiệt | 05/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0078823 | DDK.I1.0397.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 721 | Trần Đức Huy | 10/02/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078752 | DDK.I1.0326.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 722 | Trần Hoàng Huy | 01/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078754 | DDK.I1.0328.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 723 | Trần Huy Hoàng | 11/08/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0078746 | DDK.I1.0320.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 724 | Trần Lê Huy | 07/10/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0078755 | DDK.I1.0329.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 725 | Trần Minh Quân | 22/04/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078802 | DDK.I1.0376.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |