| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 676 | Nguyễn Thị Nhật Tân | 06/04/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078817 | DDK.I1.0391.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 677 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 13/05/2003 | Gia Lai | DND.I1.0078757 | DDK.I1.0331.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 678 | Nguyễn Thị Tường Vy | 14/03/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0078863 | DDK.I1.0437.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 679 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | 06/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0078837 | DDK.I1.0411.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 680 | Nguyễn Thùy Trang | 29/09/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0078832 | DDK.I1.0406.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 681 | Nguyễn Tiến Đạt | 20/07/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078725 | DDK.I1.0299.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 682 | Nguyễn Trà Chi | 06/03/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0078712 | DDK.I1.0286.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 683 | Nguyễn Trần Nguyên | 21/05/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078785 | DDK.I1.0359.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 684 | Nguyễn Trần Phương My | 09/01/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0078778 | DDK.I1.0352.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 685 | Nguyễn Trọng Luật | 25/04/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078772 | DDK.I1.0346.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 686 | Nguyễn Trung Nam | 18/09/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0078780 | DDK.I1.0354.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 687 | Nguyễn Trương Hà Nam | 02/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0078781 | DDK.I1.0355.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 688 | Nguyễn Trương Quốc Thắng | 01/05/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0078820 | DDK.I1.0394.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 689 | Nguyễn Văn Công | 06/05/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0078715 | DDK.I1.0289.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 690 | Nguyễn Văn Dũng | 02/02/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078720 | DDK.I1.0294.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 691 | Nguyễn Văn Hiếu | 13/10/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0078742 | DDK.I1.0316.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 692 | Nguyễn Văn Huy | 13/02/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078751 | DDK.I1.0325.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 693 | Nguyễn Văn Nam | 26/01/2003 | Khánh Hòa | DND.I1.0078782 | DDK.I1.0356.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 694 | Nguyễn Văn Sáng | 19/10/2003 | Nghệ An | DND.I1.0078805 | DDK.I1.0379.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 695 | Nguyễn Văn Sĩ | 08/09/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0078806 | DDK.I1.0380.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 696 | Nguyễn Viết Hùng | 06/09/2003 | Nghệ An | DND.I1.0078747 | DDK.I1.0321.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 697 | Nguyễn Xuân Long | 06/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0078770 | DDK.I1.0344.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 698 | Phạm Lê Thống | 30/08/2005 | Quảng Ngãi | DND.I1.0078825 | DDK.I1.0399.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 699 | Phạm Minh Đạt | 02/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0078726 | DDK.I1.0300.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 700 | Phạm Nhất Thống | 22/07/2005 | Bình Định | DND.I1.0078826 | DDK.I1.0400.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |