STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
651 Nguyễn Hoàng Nhật Anh 01/01/2002 Quảng Nam DND.I1.0078703 DDK.I1.0277.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
652 Nguyễn Hoàng Quân 20/12/2002 Quảng Nam DND.I1.0078799 DDK.I1.0373.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
653 Nguyễn Hồng Phúc 03/02/2002 Khánh Hòa DND.I1.0078795 DDK.I1.0369.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
654 Nguyễn Hữu Nam 07/02/2001 Nghệ An DND.I1.0078779 DDK.I1.0353.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
655 Nguyễn Huỳnh Đức 01/02/2005 Hà Tĩnh DND.I1.0078730 DDK.I1.0304.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
656 Nguyễn Huỳnh Hảo 10/02/2002 Quảng Ngãi DND.I1.0078738 DDK.I1.0312.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
657 Nguyễn Khắc Hoài Bi 20/03/2002 Quảng Trị DND.I1.0078708 DDK.I1.0282.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
658 Nguyễn Lê Anh Kiệt 29/12/2002 Quảng Nam DND.I1.0078764 DDK.I1.0338.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
659 Nguyễn Lê Quốc Đồng 05/07/2002 Đà Nẵng DND.I1.0078729 DDK.I1.0303.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
660 Nguyễn Lê Tịnh Đông 26/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0078728 DDK.I1.0302.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
661 Nguyễn Minh Cường 29/08/2003 Gia Lai DND.I1.0078717 DDK.I1.0291.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
662 Nguyễn Minh Vũ 14/04/2002 Đà Nẵng DND.I1.0078861 DDK.I1.0435.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
663 Nguyễn Nhật Hữu 15/07/2003 Quảng Trị DND.I1.0078759 DDK.I1.0333.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
664 Nguyễn Nhật Trọng 28/06/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0078839 DDK.I1.0413.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
665 Nguyễn Như Việt 11/03/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0078858 DDK.I1.0432.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
666 Nguyễn Phú Quang Quân 27/11/2002 Đà Nẵng DND.I1.0078800 DDK.I1.0374.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
667 Nguyễn Phúc Trường 22/11/2002 Quảng Nam DND.I1.0078846 DDK.I1.0420.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
668 Nguyễn Tấn Đạt 21/07/2002 Quảng Bình DND.I1.0078724 DDK.I1.0298.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
669 Nguyễn Tấn Dũng 05/12/2004 Hà Tĩnh DND.I1.0078719 DDK.I1.0293.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
670 Nguyễn Tấn Duy 17/01/2002 Quảng Nam DND.I1.0078721 DDK.I1.0295.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
671 Nguyễn Tấn Minh 03/09/2003 Quảng Nam DND.I1.0078777 DDK.I1.0351.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
672 Nguyễn Thái Vũ 10/01/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0078862 DDK.I1.0436.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
673 Nguyễn Thanh Bình 18/05/2004 Quảng Ngãi DND.I1.0078710 DDK.I1.0284.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
674 Nguyễn Thành Trung 04/05/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0078843 DDK.I1.0417.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
675 Nguyễn Thị Ánh Vân 12/01/2003 Gia Lai DND.I1.0078856 DDK.I1.0430.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản