STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
626 Mai Nhật Quân 13/03/2005 Thừa Thiên Huế DND.I1.0078797 DDK.I1.0371.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
627 Mai Thị Thuý Giang 25/12/2004 Quảng Trị DND.I1.0078732 DDK.I1.0306.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
628 Mai Văn Thắng 11/02/2003 Quảng Trị DND.I1.0078819 DDK.I1.0393.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
629 Mai Xuân Phúc Tâm 03/10/2003 Đà Nẵng DND.I1.0078814 DDK.I1.0388.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
630 Ngô Đặng Quang Linh 25/04/2003 Đà Nẵng DND.I1.0078768 DDK.I1.0342.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
631 Ngô Hà Tú Quân 18/08/2003 Đắk Lắk DND.I1.0078798 DDK.I1.0372.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
632 Ngô Tấn Việt 22/07/2003 Đà Nẵng DND.I1.0078857 DDK.I1.0431.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
633 Ngô Thị Diệu Huyền 20/08/2004 Quảng Trị DND.I1.0078756 DDK.I1.0330.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
634 Ngô Thị Thanh 15/12/1998 Nghệ An DND.I1.0078818 DDK.I1.0392.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
635 Ngô Văn Huy 11/07/2002 Quảng Nam DND.I1.0078750 DDK.I1.0324.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
636 Nguyễn Bình 14/03/2001 Hồ Chí Minh DND.I1.0078709 DDK.I1.0283.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
637 Nguyễn Chí Luyện 10/07/2002 Quảng Bình DND.I1.0078774 DDK.I1.0348.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
638 Nguyễn Công Tạo 02/06/2002 Nghệ An DND.I1.0078813 DDK.I1.0387.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
639 Nguyễn Đắc Hào 14/03/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0078737 DDK.I1.0311.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
640 Nguyễn Đăng Chương 15/05/2002 Quảng Ngãi DND.I1.0078714 DDK.I1.0288.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
641 Nguyễn Đình Phúc 28/02/2002 Quảng Nam DND.I1.0078794 DDK.I1.0368.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
642 Nguyễn Đình Tình 26/10/2002 Nghệ An DND.I1.0078830 DDK.I1.0404.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
643 Nguyễn Đức Cao 26/01/2001 Đắk Lắk DND.I1.0078711 DDK.I1.0285.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
644 Nguyễn Đức Hoàng Anh 20/06/2001 Thanh Hóa DND.I1.0078704 DDK.I1.0278.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
645 Nguyễn Đức Hưng 16/03/2003 Nghệ An DND.I1.0078758 DDK.I1.0332.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
646 Nguyễn Đức Minh 27/07/2002 Hải Phòng DND.I1.0078776 DDK.I1.0350.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
647 Nguyễn Đức Siêu 27/05/2005 Đà Nẵng DND.I1.0078807 DDK.I1.0381.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
648 Nguyễn Đức Thiện 18/10/2002 Đà Nẵng DND.I1.0078822 DDK.I1.0396.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
649 Nguyễn Duy Nam Bảo 16/04/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0078706 DDK.I1.0280.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
650 Nguyễn Hoàng Pháp 07/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0078791 DDK.I1.0365.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản