STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
576 Trương Thị Ngọc Nhung 24/06/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0080383 DDK.I1.0486.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
577 Trương Văn Thuận 14/04/2001 Quảng Nam DND.I1.0080407 DDK.I1.0510.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
578 Võ Thanh Huy 01/01/2002 Quảng Nam DND.I1.0080367 DDK.I1.0470.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
579 Võ Thị Như Ý 23/07/1999 Đà Nẵng DND.I1.0080417 DDK.I1.0520.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
580 Võ Văn Pháp 12/03/2001 Đắk Lắk DND.I1.0080385 DDK.I1.0488.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
581 Bùi Công Quyền 10/11/2002 Quảng Trị DND.I1.0078804 DDK.I1.0378.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
582 Bùi Thanh Lịch 18/06/2001 Đà Nẵng DND.I1.0078767 DDK.I1.0341.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
583 Bùi Thị Mỹ Lan 11/07/2005 Quảng Ngãi DND.I1.0078765 DDK.I1.0339.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
584 Đặng Huỳnh Châu Anh 27/12/2004 Đà Nẵng DND.I1.0078702 DDK.I1.0276.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
585 Đặng Lan Nhật Hạ 12/10/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0078735 DDK.I1.0309.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
586 Đặng Văn Phú 30/04/2002 Hà Tĩnh DND.I1.0078793 DDK.I1.0367.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
587 Đặng Văn Trung 23/12/2003 Quảng Nam DND.I1.0078840 DDK.I1.0414.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
588 Đặng Xuân Tân 03/02/2002 Hà Tĩnh DND.I1.0078815 DDK.I1.0389.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
589 Đào Minh Nghĩa 31/07/2004 Nghệ An DND.I1.0078783 DDK.I1.0357.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
590 Diệp Tấn Toại 30/10/2003 Quảng Nam DND.I1.0078831 DDK.I1.0405.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
591 Đinh Duy Trí 07/04/2005 Quảng Nam DND.I1.0078834 DDK.I1.0408.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
592 Đinh Trương Huy 14/07/2004 Quảng Ngãi DND.I1.0078748 DDK.I1.0322.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
593 Đỗ Bá Hải 13/09/2002 Quảng Nam DND.I1.0078736 DDK.I1.0310.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
594 Đỗ Văn Đạt 15/06/2003 Thanh Hóa DND.I1.0078723 DDK.I1.0297.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
595 Dương Tiến Phú 06/08/1995 Quảng Ngãi DND.I1.0078792 DDK.I1.0366.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
596 Hà Ngọc Bích Trâm 24/06/2002 Đà Nẵng DND.I1.0078833 DDK.I1.0407.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
597 Hà Phi Long 24/10/2003 Đà Nẵng DND.I1.0078769 DDK.I1.0343.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
598 Hà Phước Tài 26/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0078811 DDK.I1.0385.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
599 Hà Xuân Bảo Tân 29/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0078816 DDK.I1.0390.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
600 Hồ Anh Quân 02/04/2003 Quảng Bình DND.I1.0078796 DDK.I1.0370.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản