STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
551 Phạm Thiện Đức 03/01/2002 Hà Tĩnh DND.I1.0080356 DDK.I1.0459.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
552 Phạm Văn Quyền Quý 03/11/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0080391 DDK.I1.0494.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
553 Phan Hải Dương 26/07/2002 Hà Tĩnh DND.I1.0080350 DDK.I1.0453.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
554 Phan Vân Minh Hiếu 12/12/2006 Đà Nẵng DND.I1.0080360 DDK.I1.0463.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
555 Phan Văn Thái 21/01/2002 Nghệ An DND.I1.0080399 DDK.I1.0502.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
556 Tôn Thất Bảo Thịnh 07/10/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0080406 DDK.I1.0509.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
557 Trần Công Tài 27/04/2001 Quảng Nam DND.I1.0080397 DDK.I1.0500.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
558 Trần Đức Công 24/12/2002 Nam Định DND.I1.0080344 DDK.I1.0447.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
559 Trần Đức Chiến 02/02/2001 Nghệ An DND.I1.0080343 DDK.I1.0446.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
560 Trần Đức Hoàng 26/11/2002 Đà Nẵng DND.I1.0080362 DDK.I1.0465.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
561 Trần Duy Anh 20/11/2005 Thừa Thiên Huế DND.I1.0080336 DDK.I1.0439.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
562 Trần Hữu Rin 06/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0080394 DDK.I1.0497.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
563 Trần Hữu Việt Bách 28/09/2002 Đà Nẵng DND.I1.0080337 DDK.I1.0440.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
564 Trần Huỳnh Như Quỳnh 31/05/2006 Đà Nẵng DND.I1.0080393 DDK.I1.0496.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
565 Trần Kim Dũng 21/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0080347 DDK.I1.0450.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
566 Trần Ngọc Nhân 20/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0080382 DDK.I1.0485.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
567 Trần Nhật Hưng 23/03/2000 Quảng Bình DND.I1.0080370 DDK.I1.0473.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
568 Trần Như Bảo Khánh 04/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0080373 DDK.I1.0476.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
569 Trần Thế Hiển 07/10/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0080358 DDK.I1.0461.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
570 Trần Thị Yến Ngọc 09/10/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0080381 DDK.I1.0484.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
571 Trần Viễn Duy 27/06/2006 Đà Nẵng DND.I1.0080348 DDK.I1.0451.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
572 Trịnh Công Thành 27/12/2003 Gia Lai DND.I1.0080400 DDK.I1.0503.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
573 Trịnh Hòa 18/03/2002 Quảng Nam DND.I1.0080361 DDK.I1.0464.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
574 Trương Công Hùng 01/06/2002 Quảng Nam DND.I1.0080365 DDK.I1.0468.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
575 Trương Nguyễn Thảo Vy 14/05/2006 Đà Nẵng DND.I1.0080416 DDK.I1.0519.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản