| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Bùi Thục Hương | 14/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0080371 | DDK.I1.0474.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 502 | Đào Ngọc Yến Bình | 03/11/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0080341 | DDK.I1.0444.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 503 | Đào Quang Vinh | 22/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080413 | DDK.I1.0516.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 504 | Dương Thành Đạt | 07/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080351 | DDK.I1.0454.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 505 | Hồ Đắc Thắng | 20/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080402 | DDK.I1.0505.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 506 | Hoàng Minh Tân | 16/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080398 | DDK.I1.0501.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 507 | Hoàng Thị Duyên | 22/04/2003 | Đắk Lắk | DND.I1.0080349 | DDK.I1.0452.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 508 | Hoàng Trung Dũng | 06/11/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0080345 | DDK.I1.0448.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 509 | Hoàng Xuân Dũng | 03/05/2004 | Đắk Lắk | DND.I1.0080346 | DDK.I1.0449.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 510 | Huỳnh Công Minh | 06/02/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0080378 | DDK.I1.0481.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 511 | Huỳnh Thị Cát Tường | 19/07/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080412 | DDK.I1.0515.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 512 | Khổng Minh Lộc | 25/02/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0080376 | DDK.I1.0479.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 513 | Lê Chí Trường An | 10/01/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0080335 | DDK.I1.0438.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 514 | Lê Đình Thiệu | 26/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0080403 | DDK.I1.0506.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 515 | Lê Minh Khang | 18/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0080372 | DDK.I1.0475.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 516 | Lê Nguyễn Đà Ninh | 15/11/2002 | Lâm Đồng | DND.I1.0080384 | DDK.I1.0487.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 517 | Lê Văn Bình | 01/05/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0080342 | DDK.I1.0445.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 518 | Lê Văn Trọng | 01/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080409 | DDK.I1.0512.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 519 | Lê Võ Thị Phương Thảo | 09/08/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0080401 | DDK.I1.0504.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 520 | Lê Vy | 08/11/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0080415 | DDK.I1.0518.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 521 | Lương Thanh Trà | 07/02/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080408 | DDK.I1.0511.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 522 | Mai Đăng Khoa | 30/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0080374 | DDK.I1.0477.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 523 | Ngô Việt Trung | 07/07/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0080410 | DDK.I1.0513.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 524 | Nguyễn Anh Tuấn | 27/04/2003 | Lâm Đồng | DND.I1.0080411 | DDK.I1.0514.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 525 | Nguyễn Đăng Rốt | 15/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0080395 | DDK.I1.0498.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |