STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
5001 Võ Trần Tấn Hưng 02/02/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0050970 DDK.I1.2900.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
5002 Võ Văn Đức 27/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0052144 DDK.I1.0031.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
5003 Võ Văn Ngọc Mễ 12/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052190 DDK.I1.0077.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
5004 Võ Văn Phước 17/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0052203 DDK.I1.0090.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
5005 Vũ Nhật Huy 05/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0050976 DDK.I1.2906.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
5006 Vũ Quốc Trung 16/10/1999 Đắk Lắk DND.I1.0052239 DDK.I1.0126.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
5007 Vũ Thanh Tuyền 18/01/2004 Đà Nẵng DND.I1.0052250 DDK.I1.0137.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
5008 Vũ Thành Long 06/06/2000 Lạng Sơn DND.I1.0051004 DDK.I1.2934.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
5009 Vũ Trọng Huy 11/08/2001 Gia Lai DND.I1.0050977 DDK.I1.2907.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản