STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4976 Trương Minh Hoàng 27/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0050960 DDK.I1.2890.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4977 Trương Phú Khánh Huy 15/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0052165 DDK.I1.0052.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4978 Trương Phước Lực 09/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0051006 DDK.I1.2936.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4979 Trương Quang Ba 06/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0052119 DDK.I1.0006.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4980 Trương Thị Phượng 10/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0051046 DDK.I1.2976.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4981 Trương Thị Tiểu Duyên 09/06/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0050930 DDK.I1.2860.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4982 Trương Thoại Hưng 17/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0050969 DDK.I1.2899.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4983 Trương Trần Quế Trân 07/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0051099 DDK.I1.3029.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4984 Trương Tuấn Kiệt 28/12/2001 Quảng Nam DND.I1.0052173 DDK.I1.0060.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4985 Trương Văn Hữu Thành 15/12/2001 Bình Định DND.I1.0051073 DDK.I1.3003.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4986 Trương Văn Phước 25/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051042 DDK.I1.2972.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4987 Từ Quang Đức 01/04/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0052143 DDK.I1.0030.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4988 Võ Đặng Thế Bảo 16/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050902 DDK.I1.2832.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4989 Võ Diệu Khánh Trang 21/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051102 DDK.I1.3032.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4990 Võ Hồng Pha 25/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0051035 DDK.I1.2965.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4991 Võ Hữu Đạt 17/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0052142 DDK.I1.0029.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4992 Võ Huy Hoàng 18/03/2001 Quảng Bình DND.I1.0050961 DDK.I1.2891.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4993 Võ Khắc Vĩ 25/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0052253 DDK.I1.0140.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4994 Võ Lê Duy 01/02/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0052137 DDK.I1.0024.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4995 Võ Minh Hiếu 30/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0050945 DDK.I1.2875.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4996 Võ Ngọc Diệp 08/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0050920 DDK.I1.2850.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4997 Võ Nhất Long 10/03/2000 Quảng Bình DND.I1.0051003 DDK.I1.2933.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4998 Võ Thị Hồng 02/06/2001 Quảng Trị DND.I1.0052156 DDK.I1.0043.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4999 Võ Thị Quỳnh Nhi 28/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051031 DDK.I1.2961.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
5000 Võ Tiến Đạt 26/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050919 DDK.I1.2849.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản