STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
476 Trần Hoàng Minh 10/10/2004 Quảng Nam DND.I1.00820110 DDK.I1.0591.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
477 Trần Nguyễn Thanh Huyền 13/12/2004 Gia Lai DND.I1.0082082 DDK.I1.0563.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
478 Trần Thị Kim Ngân 28/04/2004 Quảng Ngãi DND.I1.00820117 DDK.I1.0598.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
479 Trần Thị Thùy Dương 09/05/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0082058 DDK.I1.0539.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
480 Trần Tùng Khoa 17/12/2004 Đắk Lắk DND.I1.0082090 DDK.I1.0571.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
481 Trần Văn Lương 29/08/2003 Thanh Hóa DND.I1.00820104 DDK.I1.0585.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
482 Trịnh Duy Sơn 03/06/2005 Thanh Hóa DND.I1.00820147 DDK.I1.0628.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
483 Trương Đình Huy 29/07/2005 Đà Nẵng DND.I1.0082081 DDK.I1.0562.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
484 Trương Hoài Quyên 07/07/2004 Quảng Nam DND.I1.00820142 DDK.I1.0623.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
485 Trương Thanh Vũ 19/12/2001 Quảng Nam DND.I1.00820187 DDK.I1.0668.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
486 Trương Thị Thảo Nguyên 30/03/2005 Quảng Nam DND.I1.00820125 DDK.I1.0606.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
487 Trương Văn Khoa 08/08/2004 Quảng Nam DND.I1.0082091 DDK.I1.0572.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
488 Võ Anh Kiệt 19/03/2004 Quảng Nam DND.I1.0082094 DDK.I1.0575.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
489 Võ Đức Duy 17/09/2001 Đắk Lắk DND.I1.0082055 DDK.I1.0536.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
490 Võ Đức Phong 21/10/2004 Đà Nẵng DND.I1.00820130 DDK.I1.0611.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
491 Võ Đức Thành 25/05/2003 Quảng Bình DND.I1.00820151 DDK.I1.0632.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
492 Võ Nguyễn Trung Quân 26/12/2001 Quảng Bình DND.I1.00820140 DDK.I1.0621.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
493 Võ Thị Kim Linh 30/05/2003 Bình Định DND.I1.0082097 DDK.I1.0578.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
494 Võ Thị Như Ngọc 14/08/2002 Quảng Nam DND.I1.00820120 DDK.I1.0601.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
495 Võ Trần Nhật Đan 01/09/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.0082060 DDK.I1.0541.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
496 Võ Văn Luận 30/08/2004 Bình Định DND.I1.00820102 DDK.I1.0583.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
497 Võ Xuân Bách 27/05/2004 Đà Nẵng DND.I1.0082044 DDK.I1.0525.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
498 Ao Thị Phương 22/05/2005 Quảng Ngãi DND.I1.0080387 DDK.I1.0490.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
499 Ao Văn Hạ 07/10/2002 Quảng Ngãi DND.I1.0080357 DDK.I1.0460.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
500 Bùi Hữu Bảo 28/08/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0080338 DDK.I1.0441.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản