STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
26 Đoàn Thanh Nhã 24/05/1998 Quảng Trị DND.I1.0091335 DDK.I1.0088.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
27 Dương Trường Thịnh 18/10/2004 Quảng Ngãi DND.I1.0091373 DDK.I1.0126.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
28 Dương Văn An 12/09/2003 Quảng Bình DND.I1.0091250 DDK.I1.0003.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
29 Hồ Ngọc Tiến Hưng 20/09/2003 Đắk Lắk DND.I1.0091308 DDK.I1.0061.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
30 Hồ Quang Đại Việt 31/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091397 DDK.I1.0150.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
31 Hồ Trộng Nhân 31/07/2007 Quảng Trị DND.I1.0091336 DDK.I1.0089.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
32 Hoàng Công Minh 04/06/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091325 DDK.I1.0078.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
33 Hoàng Đình Dũng 28/10/2004 Nghệ An DND.I1.0091266 DDK.I1.0019.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
34 Hoàng Duy Hưng 23/11/2003 Quảng Nam DND.I1.0091307 DDK.I1.0060.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
35 Hoàng Ngọc Đạt 15/03/2003 Quảng Trị DND.I1.0091275 DDK.I1.0028.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
36 Hoàng Thị Hồng Nhung 06/10/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091344 DDK.I1.0097.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
37 Hoàng Thị Tuyết My 01/02/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091329 DDK.I1.0082.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
38 Hoàng Trần Duy Bảo 13/12/2002 Quảng Bình DND.I1.0091256 DDK.I1.0009.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
39 Hoàng Trọng Duẫn 12/09/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091265 DDK.I1.0018.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
40 Hoàng Trung Nghĩa 27/07/2006 Quảng Trị DND.I1.0091331 DDK.I1.0084.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
41 Huỳnh Anh Quân 10/12/2003 Đà Nẵng DND.I1.0091353 DDK.I1.0106.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
42 Huỳnh Hoàng Thiện Kim 17/10/2003 Đà Nẵng DND.I1.0091316 DDK.I1.0069.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
43 Huỳnh Huy 13/12/2007 Đà Nẵng DND.I1.0091303 DDK.I1.0056.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
44 Huỳnh Lê Như Phước 15/01/2004 Quảng Ngãi DND.I1.0091350 DDK.I1.0103.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
45 Huỳnh Minh Sơn 01/02/2006 Đà Nẵng DND.I1.0091362 DDK.I1.0115.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
46 Huỳnh Ngọc Hưng 17/01/2003 Nghệ An DND.I1.0091309 DDK.I1.0062.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
47 Huỳnh Ngọc Trường Giang 16/10/2004 Quảng Nam DND.I1.0091284 DDK.I1.0037.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
48 Huỳnh Thanh Tú 02/01/2004 Quảng Nam DND.I1.0091392 DDK.I1.0145.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
49 Huỳnh Tuấn Anh 27/08/2007 Đắk Lắk DND.I1.0091253 DDK.I1.0006.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
50 Huỳnh Văn Quyền 19/12/2005 Quảng Nam DND.I1.0091360 DDK.I1.0113.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản