STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4951 Trần Tiến Đạt 03/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0052141 DDK.I1.0028.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4952 Trần Tiến Thịnh 17/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051080 DDK.I1.3010.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4953 Trần Toàn Trung 18/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051107 DDK.I1.3037.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4954 Trần Trọng Tín 08/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0051094 DDK.I1.3024.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4955 Trần Trung Bảo 01/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050901 DDK.I1.2831.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4956 Trần Trung Tuấn Anh 14/12/2000 Nghệ An DND.I1.0052117 DDK.I1.0004.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4957 Trần Văn Hào 03/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050938 DDK.I1.2868.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4958 Trần Văn Hoàng 19/02/2001 Đắk Lắk DND.I1.0052155 DDK.I1.0042.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4959 Trần Văn Hùng 18/06/2001 Ninh Bình DND.I1.0050965 DDK.I1.2895.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4960 Trần Văn Huy 30/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0052163 DDK.I1.0050.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4961 Trần Văn Long 01/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0051002 DDK.I1.2932.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4962 Trần Văn Nhật 05/09/2000 Đắk Lắk DND.I1.0051028 DDK.I1.2958.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4963 Trần Văn Rin 13/08/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0051054 DDK.I1.2984.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4964 Trần Văn Sĩ 23/11/1998 Đắk Lắk DND.I1.0052209 DDK.I1.0096.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4965 Trần Văn Thạch 20/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0052218 DDK.I1.0105.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4966 Trần Văn Tiến 09/02/2000 Đắk Lắk DND.I1.0051092 DDK.I1.3022.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4967 Trần Xuân Huy 16/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052164 DDK.I1.0051.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4968 Trịnh Anh Tuấn 03/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0052248 DDK.I1.0135.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4969 Trịnh Công Vương 15/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0051134 DDK.I1.3064.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4970 Trịnh Minh Quân 01/02/2001 Quảng Trị DND.I1.0051049 DDK.I1.2979.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4971 Trịnh Quang Quyền 26/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0052208 DDK.I1.0095.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4972 Trịnh Xuân Hoàn 03/02/2001 Nghệ An DND.I1.0050951 DDK.I1.2881.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4973 Trương Công Thắng 13/08/2001 Quảng Trị DND.I1.0051070 DDK.I1.3000.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4974 Trương Đức Anh 13/04/2000 Quảng Bình DND.I1.0052118 DDK.I1.0005.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4975 Trương Đức Toàn 11/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051097 DDK.I1.3027.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản