STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4926 Tạ Đức Kiên 07/11/2003 Đà Nẵng DND.I1.0050985 DDK.I1.2915.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4927 Thái Bá Tuấn 02/01/2000 Nghệ An DND.I1.0052247 DDK.I1.0134.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4928 Thái Văn Trọng Hiếu 16/02/1998 Quảng Nam DND.I1.0050944 DDK.I1.2874.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4929 Thiều Quang Sáng 06/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0051055 DDK.I1.2985.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4930 Tô Dương Sơn 14/07/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051059 DDK.I1.2989.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4931 Tôn Thất Trần Vũ 06/06/2001 Đà Nẵng DND.I1.0051133 DDK.I1.3063.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4932 Trà Tấn Dân 30/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0050912 DDK.I1.2842.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4933 Trần Đình Hải 06/06/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050935 DDK.I1.2865.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4934 Trần Đình Lâm 16/07/2000 Quảng Trị DND.I1.0050988 DDK.I1.2918.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4935 Trần Đức Luyện 10/09/1999 Quảng Trị DND.I1.0052186 DDK.I1.0073.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4936 Trần Hoài Vinh 01/06/2000 Phú Yên DND.I1.0051130 DDK.I1.3060.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4937 Trần Hữu Sơn 26/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0051060 DDK.I1.2990.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4938 Trần Huy Hoàng 28/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0050959 DDK.I1.2889.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4939 Trần Kiêm Duy 03/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052136 DDK.I1.0023.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4940 Trần Minh Hiếu 23/04/2000 Hà Nam DND.I1.0052151 DDK.I1.0038.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4941 Trần Minh Nguyên 10/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051021 DDK.I1.2951.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4942 Trần Ngọc Bảo 11/12/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0050900 DDK.I1.2830.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4943 Trần Nguyễn Diễm My 25/12/2004 Đà Nẵng DND.I1.0052193 DDK.I1.0080.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4944 Trần Nhật Vân 11/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0051121 DDK.I1.3051.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4945 Trần Như Thuần 24/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052224 DDK.I1.0111.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4946 Trần Phan Tuấn Kiệt 15/06/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050986 DDK.I1.2916.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4947 Trần Quang Chiến 13/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052126 DDK.I1.0013.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4948 Trần Quang Cường 28/08/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0052131 DDK.I1.0018.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4949 Trần Quyền Linh 01/01/2000 Nghệ An DND.I1.0052180 DDK.I1.0067.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4950 Trần Thị Tường Vy 29/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0052258 DDK.I1.0145.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản