| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4901 | Phạm Tiến Đạt | 02/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050918 | DDK.I1.2848.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4902 | Phạm Trần Quốc Khánh | 25/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0050981 | DDK.I1.2911.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4903 | Phạm Văn Đạt | 16/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0052140 | DDK.I1.0027.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4904 | Phạm Văn Minh Tú | 20/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052242 | DDK.I1.0129.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4905 | Phan Châu Yến Như | 05/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052201 | DDK.I1.0088.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4906 | Phan Chí Công | 08/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050908 | DDK.I1.2838.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4907 | Phan Đình Nam | 26/03/1975 | Quảng Nam | DND.I1.0052195 | DDK.I1.0082.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4908 | Phan Đình Tuyến | 10/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051118 | DDK.I1.3048.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4909 | Phan Đình Vương | 06/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052257 | DDK.I1.0144.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4910 | Phan Đức Hưng | 15/08/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050968 | DDK.I1.2898.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4911 | Phan Hoàng Hiệp | 08/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052149 | DDK.I1.0036.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4912 | Phan Hồng Thái | 06/12/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0052219 | DDK.I1.0106.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4913 | Phan Khắc Bảo | 15/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050898 | DDK.I1.2828.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4914 | Phan Khánh Bảo Châu | 31/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0050903 | DDK.I1.2833.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4915 | Phan Minh Thuận | 13/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0051085 | DDK.I1.3015.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4916 | Phan Ngọc Thúy | 28/02/1989 | Quảng Bình | DND.I1.0051088 | DDK.I1.3018.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4917 | Phan Phụng Đức Minh | 24/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0051011 | DDK.I1.2941.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4918 | Phan Quốc Bảo | 02/11/2000 | Phú Yên | DND.I1.0050899 | DDK.I1.2829.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4919 | Phan Quốc Kha | 17/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050979 | DDK.I1.2909.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4920 | Phan Tấn Thành | 06/07/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0052220 | DDK.I1.0107.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4921 | Phan Thị Trang | 17/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0052230 | DDK.I1.0117.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4922 | Phan Tường Minh | 06/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051012 | DDK.I1.2942.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4923 | Phan Văn Nhân | 30/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051025 | DDK.I1.2955.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4924 | Phan Viết Thành An | 16/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050885 | DDK.I1.2815.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4925 | Tạ Đức Mạnh | 24/08/2001 | Nghệ An | DND.I1.0052189 | DDK.I1.0076.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |