| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4876 | Nguyễn Văn Trung | 12/12/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0051106 | DDK.I1.3036.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4877 | Nguyễn Văn Trung Tín | 26/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0051093 | DDK.I1.3023.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4878 | Nguyễn Văn Tú | 20/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051110 | DDK.I1.3040.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4879 | Nguyễn Văn Tú | 29/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052241 | DDK.I1.0128.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4880 | Nguyễn Văn Việt | 10/10/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0051125 | DDK.I1.3055.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4881 | Nguyễn Viết Cường | 02/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050911 | DDK.I1.2841.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4882 | Nguyễn Viết Hoàng | 02/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050958 | DDK.I1.2888.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4883 | Nguyễn Xuân Tài | 03/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0051063 | DDK.I1.2993.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4884 | Ông Thành Nam | 07/10/1996 | Kon Tum | DND.I1.0051013 | DDK.I1.2943.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4885 | Phạm Bá Đạt | 14/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050917 | DDK.I1.2847.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4886 | Phạm Công Anh | 11/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0052116 | DDK.I1.0003.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4887 | Phạm Đắc Hưng | 25/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052168 | DDK.I1.0055.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4888 | Phạm Đăng Khoa | 28/01/2000 | Phú Yên | DND.I1.0050984 | DDK.I1.2914.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4889 | Phạm Đình Triều | 04/12/1995 | Đồng Nai | DND.I1.0052232 | DDK.I1.0119.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4890 | Phạm Hồng Lĩnh | 04/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050994 | DDK.I1.2924.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4891 | Phạm Nguyễn Khánh Minh | 10/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052192 | DDK.I1.0079.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4892 | Phạm Phú Hưng | 17/11/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0050967 | DDK.I1.2897.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4893 | Phạm Quang Huy | 17/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052162 | DDK.I1.0049.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4894 | Phạm Tấn Phát | 12/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051036 | DDK.I1.2966.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4895 | Phạm Thị Hằng | 09/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050937 | DDK.I1.2867.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4896 | Phạm Thị Hồng Phượng | 19/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051045 | DDK.I1.2975.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4897 | Phạm Thị Minh Thư | 14/02/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0051082 | DDK.I1.3012.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4898 | Phạm Thị Minh Yến | 13/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051137 | DDK.I1.3067.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4899 | Phạm Thị Thanh Hiền | 04/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052148 | DDK.I1.0035.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4900 | Phạm Thị Thanh Ngân | 10/11/2000 | Gia Lai | DND.I1.0051015 | DDK.I1.2945.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |