STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4851 Nguyễn Trung Thông 08/01/2000 Nghệ An DND.I1.0051081 DDK.I1.3011.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4852 Nguyễn Trường Sơn 02/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052212 DDK.I1.0099.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4853 Nguyễn Tuấn Anh 17/05/2000 Nghệ An DND.I1.0050893 DDK.I1.2823.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4854 Nguyễn Tuệ Tâm 04/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0051066 DDK.I1.2996.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4855 Nguyễn Văn Ân 01/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050887 DDK.I1.2817.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4856 Nguyễn Văn Bin 10/10/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052123 DDK.I1.0010.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4857 Nguyễn Văn Cao Trí 14/04/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051103 DDK.I1.3033.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4858 Nguyễn Văn Cường 21/05/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0052130 DDK.I1.0017.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4859 Nguyễn Văn Dũng 29/03/2000 Nghệ An DND.I1.0050927 DDK.I1.2857.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4860 Nguyễn Văn Hiệp 20/07/1998 Quảng Trị DND.I1.0050941 DDK.I1.2871.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4861 Nguyễn Văn Hiếu 05/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0050943 DDK.I1.2873.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4862 Nguyễn Văn Hoàng 22/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050957 DDK.I1.2887.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4863 Nguyễn Văn Hoàng 06/03/2000 Đắk Lắk DND.I1.0052154 DDK.I1.0041.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4864 Nguyễn Văn Khiêm 15/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050982 DDK.I1.2912.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4865 Nguyễn Văn Linh 20/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0052179 DDK.I1.0066.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4866 Nguyễn Văn Long 05/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0051001 DDK.I1.2931.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4867 Nguyễn Văn Mạo 07/05/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0051008 DDK.I1.2938.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4868 Nguyễn Văn Ngọc Duy 10/10/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0050929 DDK.I1.2859.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4869 Nguyễn Văn Quy 30/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0052207 DDK.I1.0094.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4870 Nguyễn Văn Sơn 05/02/2000 Nghệ An DND.I1.0052213 DDK.I1.0100.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4871 Nguyễn Văn Thọ 06/09/2000 Thanh Hóa DND.I1.0052223 DDK.I1.0110.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4872 Nguyễn Văn Thương 14/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0051087 DDK.I1.3017.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4873 Nguyễn Văn Tiến 05/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051091 DDK.I1.3021.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4874 Nguyễn Văn Tiến 10/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051090 DDK.I1.3020.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4875 Nguyễn Văn Tiến Dũng 27/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052135 DDK.I1.0022.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản