| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4826 | Nguyễn Thế Anh | 02/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0052115 | DDK.I1.0002.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4827 | Nguyễn Thị Diễm Trang | 20/08/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0051101 | DDK.I1.3031.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4828 | Nguyễn Thị Hà Nhi | 15/01/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0051030 | DDK.I1.2960.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4829 | Nguyễn Thị Hà Uyên | 30/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0051119 | DDK.I1.3049.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4830 | Nguyễn Thị Hằng | 29/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050936 | DDK.I1.2866.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4831 | Nguyễn Thị Hiền | 17/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050939 | DDK.I1.2869.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4832 | Nguyễn Thị Hoài Nhi | 05/06/1990 | Quảng Trị | DND.I1.0052200 | DDK.I1.0087.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4833 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 04/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051033 | DDK.I1.2963.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4834 | Nguyễn Thị Hồng Ny | 14/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052202 | DDK.I1.0089.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4835 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | 01/07/1983 | Bình Định | DND.I1.0051104 | DDK.I1.3034.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4836 | Nguyễn Thị Kim Chi | 16/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0050904 | DDK.I1.2834.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4837 | Nguyễn Thị Lệ Huyên | 04/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050978 | DDK.I1.2908.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4838 | Nguyễn Thị Minh Xuân | 15/01/1985 | Đà Nẵng | DND.I1.0052259 | DDK.I1.0146.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4839 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 12/07/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0051064 | DDK.I1.2994.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4840 | Nguyễn Thị Nhã Tâm | 28/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051065 | DDK.I1.2995.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4841 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 02/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0051020 | DDK.I1.2950.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4842 | Nguyễn Thị Thu Phương | 08/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051043 | DDK.I1.2973.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4843 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 27/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0051075 | DDK.I1.3005.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4844 | Nguyễn Thị Thu Trước | 01/01/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0051108 | DDK.I1.3038.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4845 | Nguyễn Thị Trúc Loan | 27/09/1984 | Lâm Đồng | DND.I1.0052235 | DDK.I1.0122.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4846 | Nguyễn Thị Uyên Ly | 24/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051007 | DDK.I1.2937.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4847 | Nguyễn Thúy Vân | 23/03/2000 | Nghệ An | DND.I1.0051120 | DDK.I1.3050.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4848 | Nguyễn Trọng Hà | 06/10/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0052145 | DDK.I1.0032.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4849 | Nguyễn Trọng Hóa | 13/04/2001 | Nghệ An | DND.I1.0050947 | DDK.I1.2877.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4850 | Nguyễn Trung Dũng | 07/07/1999 | Nghệ An | DND.I1.0050926 | DDK.I1.2856.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |