| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4801 | Nguyễn Ngọc Nhật | 04/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051027 | DDK.I1.2957.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4802 | Nguyễn Ngọc Tấn | 17/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051067 | DDK.I1.2997.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4803 | Nguyễn Nhất Lâm | 01/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052175 | DDK.I1.0062.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4804 | Nguyễn Nhựt | 15/05/1983 | Đà Nẵng | DND.I1.0051034 | DDK.I1.2964.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4805 | Nguyễn Phú Thiện | 10/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052222 | DDK.I1.0109.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4806 | Nguyễn Phước Huy Hoàng | 13/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052153 | DDK.I1.0040.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4807 | Nguyễn Quang Linh | 11/09/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0052178 | DDK.I1.0065.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4808 | Nguyễn Quang Long | 01/11/2004 | Khánh Hòa | DND.I1.0052184 | DDK.I1.0071.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4809 | Nguyễn Quang Ren | 01/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051053 | DDK.I1.2983.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4810 | Nguyễn Quốc Lãm | 25/06/2000 | Gia Lai | DND.I1.0050989 | DDK.I1.2919.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4811 | Nguyễn Quốc Việt | 19/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0051124 | DDK.I1.3054.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4812 | Nguyễn Quốc Việt | 13/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052256 | DDK.I1.0143.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4813 | Nguyễn Sĩ Huy | 15/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052161 | DDK.I1.0048.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4814 | Nguyễn Tá Bảo Quân | 09/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051048 | DDK.I1.2978.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4815 | Nguyễn Tân | 08/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052216 | DDK.I1.0103.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4816 | Nguyễn Tất Lực | 10/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0052187 | DDK.I1.0074.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4817 | Nguyễn Thái Hùng | 24/02/2000 | Gia Lai | DND.I1.0050964 | DDK.I1.2894.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4818 | Nguyễn Thái Huy | 28/07/2000 | Phú Yên | DND.I1.0050975 | DDK.I1.2905.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4819 | Nguyễn Thành Đạt | 16/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050916 | DDK.I1.2846.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4820 | Nguyễn Thanh Hạ | 02/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050932 | DDK.I1.2862.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4821 | Nguyễn Thanh Sơn | 04/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051058 | DDK.I1.2988.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4822 | Nguyễn Thanh Tân | 02/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052217 | DDK.I1.0104.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4823 | Nguyễn Thành Thắng | 24/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0051069 | DDK.I1.2999.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4824 | Nguyễn Thành Tuy | 25/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051117 | DDK.I1.3047.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4825 | Nguyễn Thành Vũ | 20/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051132 | DDK.I1.3062.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |