STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4776 Nguyễn Đức Thành Thiên 17/04/1999 Quảng Trị DND.I1.0051076 DDK.I1.3006.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4777 Nguyễn Duy Nhân 18/08/2000 Khánh Hòa DND.I1.0051023 DDK.I1.2953.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4778 Nguyễn Gia Hiếu 25/08/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0050942 DDK.I1.2872.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4779 Nguyễn Hiệu 20/06/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050946 DDK.I1.2876.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4780 Nguyễn Hoàng Anh 09/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0050892 DDK.I1.2822.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4781 Nguyễn Hoàng Đức Minh 09/02/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051010 DDK.I1.2940.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4782 Nguyễn Hoàng Hưng 06/10/1997 Quảng Nam DND.I1.0052167 DDK.I1.0054.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4783 Nguyễn Hoàng Long 08/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0052183 DDK.I1.0070.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4784 Nguyễn Hoàng Minh 18/10/2000 Quảng Trị DND.I1.0052191 DDK.I1.0078.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4785 Nguyễn Hoàng Quyền 14/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0051051 DDK.I1.2981.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4786 Nguyễn Hồng Bưởu 22/08/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0052124 DDK.I1.0011.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4787 Nguyễn Hữu Hoàng Long 04/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051000 DDK.I1.2930.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4788 Nguyễn Hữu Khánh Dị 10/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052132 DDK.I1.0019.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4789 Nguyễn Hữu Lộc 19/09/2000 Đắk Lắk DND.I1.0050995 DDK.I1.2925.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4790 Nguyễn Hữu Thìn 28/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0051078 DDK.I1.3008.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4791 Nguyễn Hữu Toàn 27/09/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051096 DDK.I1.3026.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4792 Nguyễn Khắc Ngọc Hoan 24/04/2001 Đắk Lắk DND.I1.0050950 DDK.I1.2880.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4793 Nguyễn Khắc Từ 21/01/1998 Quảng Trị DND.I1.0052251 DDK.I1.0138.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4794 Nguyễn Khoa Quang Nhân 11/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0051024 DDK.I1.2954.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4795 Nguyễn Kiều Trang 06/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0051100 DDK.I1.3030.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4796 Nguyễn Lâm Huy 01/08/2001 Quảng Bình DND.I1.0050974 DDK.I1.2904.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4797 Nguyễn Minh Du 30/10/2000 Quảng Trị DND.I1.0052133 DDK.I1.0020.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4798 Nguyễn Minh Hoàng 01/04/1999 Đà Nẵng DND.I1.0050956 DDK.I1.2886.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4799 Nguyễn Minh Khoa 02/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0052171 DDK.I1.0058.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4800 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn 11/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0051114 DDK.I1.3044.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản