STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4751 Ngô Thị Thùy Dung 10/05/2000 Nghệ An DND.I1.0050922 DDK.I1.2852.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4752 Ngô Tri Khiêm 05/03/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052170 DDK.I1.0057.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4753 Ngô Trường Long 15/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0050999 DDK.I1.2929.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4754 Nguyễn Anh Tài 14/05/2001 Quảng Trị DND.I1.0051061 DDK.I1.2991.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4755 Nguyễn Anh Tuấn 28/02/2000 Quảng Bình DND.I1.0051112 DDK.I1.3042.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4756 Nguyễn Anh Tuấn 26/08/1999 Nghệ An DND.I1.0052246 DDK.I1.0133.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4757 Nguyễn Bá An 15/01/2000 Nghệ An DND.I1.0050884 DDK.I1.2814.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4758 Nguyễn Bá Tài 20/01/1999 Nghệ An DND.I1.0051062 DDK.I1.2992.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4759 Nguyễn Chánh Huy 21/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052160 DDK.I1.0047.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4760 Nguyễn Chỉ Tuấn Anh 20/11/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0052249 DDK.I1.0136.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4761 Nguyễn Công Cường 08/09/2001 Nghệ An DND.I1.0052129 DDK.I1.0016.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4762 Nguyễn Công Sơn 09/08/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0052211 DDK.I1.0098.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4763 Nguyễn Công Vinh 24/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0051129 DDK.I1.3059.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4764 Nguyễn Đặng Đình Nguyên 15/10/2000 Quảng Trị DND.I1.0052199 DDK.I1.0086.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4765 Nguyễn Đăng Hùng 06/10/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052158 DDK.I1.0045.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4766 Nguyễn Đặng Như Trí 06/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0052231 DDK.I1.0118.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4767 Nguyễn Đình Hùng 05/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050963 DDK.I1.2893.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4768 Nguyễn Đình Huy 14/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0050972 DDK.I1.2902.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4769 Nguyễn Đình Quang 28/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052204 DDK.I1.0091.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4770 Nguyễn Đình Trọng 04/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0052234 DDK.I1.0121.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4771 Nguyễn Đình Tuấn 20/04/2000 Quảng Trị DND.I1.0051113 DDK.I1.3043.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4772 Nguyễn Đình Tùng 03/03/2001 Nghệ An DND.I1.0051116 DDK.I1.3046.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4773 Nguyễn Dư Hiếu 02/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0052150 DDK.I1.0037.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4774 Nguyễn Đức Cường 21/06/2001 Đắk Nông DND.I1.0050910 DDK.I1.2840.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4775 Nguyễn Đức Huy 18/12/1998 Đà Nẵng DND.I1.0050973 DDK.I1.2903.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản