STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
451 Nguyễn Văn Mẫn 29/01/2002 Quảng Nam DND.I1.00820107 DDK.I1.0588.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
452 Nguyễn Văn Viên 17/10/2002 Quảng Nam DND.I1.00820182 DDK.I1.0663.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
453 Nguyễn Việt Tiến 24/07/2003 Quảng Ngãi DND.I1.00820164 DDK.I1.0645.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
454 Ông Lê Văn Thành 24/08/2005 Đà Nẵng DND.I1.00820150 DDK.I1.0631.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
455 Phạm Bá Quang 30/01/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.00820139 DDK.I1.0620.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
456 Phạm Đình Nam 15/04/2002 Quảng Nam DND.I1.00820113 DDK.I1.0594.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
457 Phạm Nguyên Khoa 21/06/2002 Đà Nẵng DND.I1.0082089 DDK.I1.0570.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
458 Phạm Nhật Vạn 14/01/2002 Quảng Ngãi DND.I1.00820180 DDK.I1.0661.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
459 Phạm Quang Trường 01/09/2002 Quảng Nam DND.I1.00820172 DDK.I1.0653.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
460 Phạm Thị Kim Thảo 06/02/2003 Quảng Ngãi DND.I1.00820153 DDK.I1.0634.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
461 Phan Công Tuấn Anh 05/07/2005 Đà Nẵng DND.I1.0082041 DDK.I1.0522.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
462 Phan Minh Cường 16/04/2003 Thanh Hóa DND.I1.0082050 DDK.I1.0531.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
463 Phan Minh Toàn 24/05/2002 Quảng Nam DND.I1.00820166 DDK.I1.0647.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
464 Phan Nguyễn Anh Thơ 28/07/2006 Đà Nẵng DND.I1.00820157 DDK.I1.0638.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
465 Phan Tất Hoàng Minh 18/10/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.00820109 DDK.I1.0590.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
466 Phan Văn Đình Tùng 30/03/2005 Thừa Thiên Huế DND.I1.00820178 DDK.I1.0659.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
467 Phan Võ Hà Nam 01/11/2002 Đà Nẵng DND.I1.00820114 DDK.I1.0595.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
468 Phan Võ Thanh Doãn 26/10/2004 Bình Định DND.I1.0082053 DDK.I1.0534.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
469 Thái Hoàng Thanh Phương 08/08/2002 Quảng Nam DND.I1.00820136 DDK.I1.0617.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
470 Thái Hữu Phước 02/03/2004 Quảng Nam DND.I1.00820134 DDK.I1.0615.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
471 Thái Thị Thu Hương 13/03/2004 Quảng Nam DND.I1.0082085 DDK.I1.0566.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
472 Trần Công Danh 19/06/2004 Quảng Bình DND.I1.0082051 DDK.I1.0532.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
473 Trần Công Trọng 21/09/2002 Quảng Nam DND.I1.00820170 DDK.I1.0651.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
474 Trần Đình Bằng Thiên 20/11/2004 Quảng Nam DND.I1.00820156 DDK.I1.0637.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
475 Trần Đình Hiếu 29/10/2004 Đà Nẵng DND.I1.0082072 DDK.I1.0553.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản