| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4701 | Lê Mạnh Quỳnh | 02/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0051052 | DDK.I1.2982.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4702 | Lê Ngọc Hùng | 12/03/1995 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052157 | DDK.I1.0044.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4703 | Lê Phan Quảng | 13/11/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0052205 | DDK.I1.0092.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4704 | Lê Phước Hoàng Long | 24/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052182 | DDK.I1.0069.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4705 | Lê Phước Lợi | 10/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050996 | DDK.I1.2926.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4706 | Lê Quốc Tuấn | 27/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052245 | DDK.I1.0132.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4707 | Lê Sỹ Linh | 17/05/1995 | Thanh Hóa | DND.I1.0050992 | DDK.I1.2922.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4708 | Lê Thanh Nam | 27/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052194 | DDK.I1.0081.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4709 | Lê Thành Nguyên | 21/03/2000 | Gia Lai | DND.I1.0052198 | DDK.I1.0085.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4710 | Lê Thị Anh Đào | 20/04/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0052139 | DDK.I1.0026.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4711 | Lê Thị Hồng | 26/12/1981 | Thanh Hóa | DND.I1.0050962 | DDK.I1.2892.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4712 | Lê Thị Lệ | 25/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050991 | DDK.I1.2921.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4713 | Lê Thị Như Ý | 29/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051136 | DDK.I1.3066.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4714 | Lê Thị Thanh Ngân | 30/06/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0051014 | DDK.I1.2944.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4715 | Lê Thị Thủy Hằng | 26/03/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0052147 | DDK.I1.0034.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4716 | Lê Thị Trúc Linh | 02/12/2000 | Kon Tum | DND.I1.0050993 | DDK.I1.2923.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4717 | Lê Thiện Phước | 30/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051040 | DDK.I1.2970.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4718 | Lê Thiện Trung | 10/04/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0051105 | DDK.I1.3035.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4719 | Lê Trần Khánh Linh | 30/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052177 | DDK.I1.0064.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4720 | Lê Trí Dũng | 24/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050925 | DDK.I1.2855.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4721 | Lê Trọng Trung | 01/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052238 | DDK.I1.0125.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4722 | Lê Trung Anh | 30/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050889 | DDK.I1.2819.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4723 | Lê Tuấn Anh | 19/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0050890 | DDK.I1.2820.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4724 | Lê Văn Hòa | 14/12/1994 | Kon Tum | DND.I1.0050948 | DDK.I1.2878.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4725 | Lê Văn Hưng | 10/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050966 | DDK.I1.2896.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |