| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4676 | Hoàng Thế Tâm | 09/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052215 | DDK.I1.0102.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4677 | Hoàng Thị Diễm Hằng | 18/07/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0052146 | DDK.I1.0033.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4678 | Hoàng Thị Khai | 14/01/1996 | Đắk Lắk | DND.I1.0050980 | DDK.I1.2910.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4679 | Hoàng Thị Lệ Anh | 22/06/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0052114 | DDK.I1.0001.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4680 | Hoàng Thị Thu Thủy | 06/11/1976 | Quảng Bình | DND.I1.0052225 | DDK.I1.0112.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4681 | Hoàng Tuấn Trường Long | 09/04/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0050997 | DDK.I1.2927.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4682 | Hoàng Văn Thìn | 26/03/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0051077 | DDK.I1.3007.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4683 | Huyền Tôn Nữ Chi Lan | 23/11/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0050990 | DDK.I1.2920.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4684 | Huỳnh Chánh Tôn | 09/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052228 | DDK.I1.0115.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4685 | Huỳnh Đức Kỷ | 10/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052174 | DDK.I1.0061.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4686 | Huỳnh Hữu Ken | 05/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052169 | DDK.I1.0056.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4687 | Huỳnh Lê Thức | 27/05/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0051086 | DDK.I1.3016.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4688 | Huỳnh Tấn Luận | 13/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051005 | DDK.I1.2935.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4689 | Huỳnh Văn Nghĩa | 09/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0051016 | DDK.I1.2946.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4690 | Lê Anh Khoa | 03/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0050983 | DDK.I1.2913.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4691 | Lê Bá Dũng | 24/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050924 | DDK.I1.2854.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4692 | Lê Bá Khánh Trình | 19/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052233 | DDK.I1.0120.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4693 | Lê Bảo Việt | 28/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051123 | DDK.I1.3053.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4694 | Lê Cao Vũ | 19/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0051131 | DDK.I1.3061.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4695 | Lê Chí Trường Hải | 26/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050934 | DDK.I1.2864.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4696 | Lê Đăng Nghĩa | 19/01/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0051017 | DDK.I1.2947.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4697 | Lê Đình Trung | 02/09/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0052237 | DDK.I1.0124.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4698 | Lê Đức Bảo | 26/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052121 | DDK.I1.0008.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4699 | Lê Hà Trâm | 16/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051098 | DDK.I1.3028.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4700 | Lê Hải Đăng Lâm | 08/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0050987 | DDK.I1.2917.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |