| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4651 | Hà Dược Thảo | 30/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052221 | DDK.I1.0108.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4652 | Hà Thị Nhất Ly | 01/06/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0052188 | DDK.I1.0075.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4653 | Hà Văn Hoài | 02/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050949 | DDK.I1.2879.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4654 | Hán Ngọc Phương Anh | 04/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050888 | DDK.I1.2818.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4655 | Hồ Công Trung | 19/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0052236 | DDK.I1.0123.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4656 | Hồ Hoàng Chiến | 06/08/2000 | Gia Lai | DND.I1.0052125 | DDK.I1.0012.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4657 | Hồ Hoàng Dũng | 14/09/2000 | Bình Định | DND.I1.0050923 | DDK.I1.2853.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4658 | Hồ Minh Thuận | 23/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0051083 | DDK.I1.3013.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4659 | Hồ Nguyễn Quốc Việt | 14/09/1999 | Kon Tum | DND.I1.0052255 | DDK.I1.0142.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4660 | Hồ Sỉ Tiến | 01/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0051089 | DDK.I1.3019.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4661 | Hồ Thị Lan Nhi | 18/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0051029 | DDK.I1.2959.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4662 | Hồ Thị Như Viết | 13/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051122 | DDK.I1.3052.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4663 | Hồ Văn Chương | 13/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050907 | DDK.I1.2837.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4664 | Hồ Văn Công | 24/02/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0052128 | DDK.I1.0015.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4665 | Hồ Văn Kim Bảng | 13/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052120 | DDK.I1.0007.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4666 | Hồ Xuân Thái | 24/06/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0051068 | DDK.I1.2998.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4667 | Hồ Xuân Trường | 25/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052240 | DDK.I1.0127.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4668 | Hoàng Anh Kiệt | 08/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052172 | DDK.I1.0059.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4669 | Hoàng Anh Quân | 16/01/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0051047 | DDK.I1.2977.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4670 | Hoàng Công Minh | 20/06/2000 | Nghệ An | DND.I1.0051009 | DDK.I1.2939.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4671 | Hoàng Đình Luật | 10/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052185 | DDK.I1.0072.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4672 | Hoàng Đức Đan | 27/03/2003 | Đắk Lắk | DND.I1.0050913 | DDK.I1.2843.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4673 | Hoàng Khắc Sơn | 18/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051057 | DDK.I1.2987.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4674 | Hoàng Khắc Thanh | 29/03/2000 | Nghệ An | DND.I1.0051071 | DDK.I1.3001.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4675 | Hoàng Ngọc Nguyên | 02/10/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0052197 | DDK.I1.0084.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |