| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4626 | Đinh Minh Huy | 19/03/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0052159 | DDK.I1.0046.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4627 | Đinh Ngọc Tiên | 30/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052226 | DDK.I1.0113.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4628 | Đinh Viết Đại Phúc | 05/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051038 | DDK.I1.2968.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4629 | Đỗ Đinh Minh Dương | 14/07/2001 | Đắk Nông | DND.I1.0050928 | DDK.I1.2858.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4630 | Đỗ Hữu Tuấn | 10/03/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0051111 | DDK.I1.3041.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4631 | Đỗ Lê Nguyên | 12/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0052196 | DDK.I1.0083.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4632 | Đỗ Ngọc Sơn | 03/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0051056 | DDK.I1.2986.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4633 | Đỗ Thành Đạt | 17/01/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050915 | DDK.I1.2845.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4634 | Đỗ Thị Trà | 10/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0052229 | DDK.I1.0116.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4635 | Đỗ Thị Tường Vy | 03/06/2000 | Bình Định | DND.I1.0051135 | DDK.I1.3065.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4636 | Đỗ Thiên Hoài | 22/10/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0052152 | DDK.I1.0039.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4637 | Đỗ Văn Quốc Huy | 11/11/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0050971 | DDK.I1.2901.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4638 | Đỗ Văn Tùng | 03/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051115 | DDK.I1.3045.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4639 | Đoàn Nguyễn Quang Linh | 16/10/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0052176 | DDK.I1.0063.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4640 | Đoàn Nữ Minh Hoàng | 01/02/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0050953 | DDK.I1.2883.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4641 | Đoàn Thanh Tuấn | 25/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052243 | DDK.I1.0130.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4642 | Đoàn Thị Mỹ Nhung | 19/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051032 | DDK.I1.2962.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4643 | Đoàn Thị Ngọc Ánh | 02/10/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0050894 | DDK.I1.2824.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4644 | Đoàn Trung Bảo | 02/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050895 | DDK.I1.2825.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4645 | Đoàn Vũ Phú Vinh | 15/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0051126 | DDK.I1.3056.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4646 | Đồng Đắc Tuấn | 17/02/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0052244 | DDK.I1.0131.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4647 | Dương Nhật Quang | 19/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051050 | DDK.I1.2980.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4648 | Dương Quốc Việt | 17/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0052254 | DDK.I1.0141.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4649 | Dương Trường An | 03/10/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0050883 | DDK.I1.2813.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4650 | Dương Việt Hoàng | 08/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050954 | DDK.I1.2884.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |