| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4601 | Võ Văn Đoan | 03/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042453 | DDK.I1.0717.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4602 | Võ Văn Hậu | 03/09/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042495 | DDK.I1.0759.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4603 | Võ Văn Khoa | 31/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042548 | DDK.I1.0812.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4604 | Võ Văn Phú Quý | 02/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042636 | DDK.I1.0900.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4605 | Võ Vy Tố Diễm | 19/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042448 | DDK.I1.0712.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4606 | Vũ Phạm Trọng Cường | 08/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042437 | DDK.I1.0701.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4607 | Vũ Văn Dũng | 09/10/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0042468 | DDK.I1.0732.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4608 | Vương Thị Mỹ Ngân | 10/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042584 | DDK.I1.0848.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4609 | Biện Hữu Tình | 10/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0051095 | DDK.I1.3025.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4610 | Bùi Hồng Quân | 28/10/1996 | Nam Định | DND.I1.0052206 | DDK.I1.0093.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4611 | Bùi Lê Long Hoài Ân | 20/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050886 | DDK.I1.2816.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4612 | Bùi Minh Hiệp | 06/05/2001 | Nam Định | DND.I1.0050940 | DDK.I1.2870.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4613 | Cao Minh Hoàng | 14/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050952 | DDK.I1.2882.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4614 | Cao Nguyễn An Sơn | 30/05/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0052210 | DDK.I1.0097.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4615 | Chế Công Phước | 16/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051039 | DDK.I1.2969.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4616 | Đàm Đức Dũng | 22/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0052134 | DDK.I1.0021.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4617 | Đặng Bá Thịnh | 14/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0051079 | DDK.I1.3009.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4618 | Đặng Hoàng Long | 01/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0052181 | DDK.I1.0068.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4619 | Đặng Minh Nhật | 24/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0051026 | DDK.I1.2956.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4620 | Đặng Nhật Trường | 27/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0051109 | DDK.I1.3039.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4621 | Đặng Quang Nhật Tiến | 22/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0052227 | DDK.I1.0114.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4622 | Đặng Thị Thu Thảo | 09/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0051074 | DDK.I1.3004.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4623 | Đặng Võ Gia Ngọc | 03/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0051018 | DDK.I1.2948.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4624 | Đào Bá Hải | 17/03/2001 | Gia Lai | DND.I1.0050933 | DDK.I1.2863.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4625 | Đào Minh Tâm | 18/02/1999 | Gia Lai | DND.I1.0052214 | DDK.I1.0101.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |