| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4576 | Trần Văn Thắng | 15/08/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042666 | DDK.I1.0930.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4577 | Trần Văn Thông | 11/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042684 | DDK.I1.0948.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4578 | Trần Viết Huy Hùng | 30/12/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042527 | DDK.I1.0791.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4579 | Trần Xuân Thiết | 04/08/1997 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042678 | DDK.I1.0942.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4580 | Triệu Quang Thắng | 19/03/2000 | Gia Lai | DND.I1.0042667 | DDK.I1.0931.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4581 | Trịnh Huỳnh Thiên Hương | 19/06/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0042529 | DDK.I1.0793.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4582 | Trịnh Thị Phương | 05/08/1999 | Nghệ An | DND.I1.0042624 | DDK.I1.0888.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4583 | Trương Công Bảo Nhật | 25/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042604 | DDK.I1.0868.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4584 | Trương Hoàng Quân | 17/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042628 | DDK.I1.0892.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4585 | Trương Mai Quỳnh | 30/04/1996 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042643 | DDK.I1.0907.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4586 | Trương Minh Đạt | 14/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042444 | DDK.I1.0708.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4587 | Trương Thị Mẫn Vy | 15/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042752 | DDK.I1.1016.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4588 | Trương Thị Mỹ Hương | 30/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042530 | DDK.I1.0794.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4589 | Trương Văn Diệu | 02/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042450 | DDK.I1.0714.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4590 | Trương Văn Tư | 22/01/1999 | Hà Nội | DND.I1.0042731 | DDK.I1.0995.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4591 | Trương Việt Hoàng | 20/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042521 | DDK.I1.0785.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4592 | Võ Huy Hậu | 15/07/1999 | Nghệ An | DND.I1.0042494 | DDK.I1.0758.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4593 | Võ Nhật Bun | 23/11/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042430 | DDK.I1.0694.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4594 | Võ Thanh Hoàng | 22/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042522 | DDK.I1.0786.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4595 | Võ Thành Trung | 24/06/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042726 | DDK.I1.0990.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4596 | Võ Thế Thịnh | 23/05/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042681 | DDK.I1.0945.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4597 | Võ Thị Minh Hiếu | 21/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0042510 | DDK.I1.0774.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4598 | Võ Tiến Đạt | 01/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0042445 | DDK.I1.0709.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4599 | Võ Tiến Huân | 09/05/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0042523 | DDK.I1.0787.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4600 | Võ Trọng Hảo | 17/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042489 | DDK.I1.0753.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |